Dự báo Thời tiết Đôn Phục - Con Cuông
mây thưa
- Độ ẩm 39%
- Điểm ngưng 21.3°
- Gió 3.87 m/s
- UV 10.76
Dự báo thời tiết Đôn Phục - Con Cuông 48 giờ tới
38.7° / 43.9°
38 %
mây thưa
38.2° / 43.6°
37 %
mây thưa
39° / 43.3°
36 %
mây thưa
39.5° / 44.4°
36 %
mây thưa
40° / 43.1°
36 %
mây rải rác
36° / 42.6°
46 %
mây rải rác
36.2° / 41.2°
46 %
mây rải rác
34.5° / 39.8°
51 %
mây rải rác
33° / 36°
55 %
mây rải rác
31.4° / 35.9°
59 %
mây thưa
31.6° / 34.1°
62 %
mây rải rác
30.8° / 34.6°
62 %
mây cụm
30.2° / 34°
65 %
mây cụm
29.6° / 32.5°
70 %
mây cụm
28° / 31.7°
72 %
mây cụm
28.4° / 31.1°
73 %
mây đen u ám
29° / 30.3°
73 %
mây cụm
27.1° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
74 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
75 %
mây đen u ám
29.9° / 33.5°
67 %
mây đen u ám
31.2° / 36.9°
60 %
mây đen u ám
33.4° / 38.6°
54 %
mây đen u ám
36° / 40.4°
50 %
mây đen u ám
36.2° / 41.8°
46 %
mây đen u ám
36.9° / 41.8°
45 %
mây đen u ám
36.1° / 42.9°
46 %
mây đen u ám
36.7° / 42.4°
48 %
mây đen u ám
35° / 41.5°
52 %
mây đen u ám
34.6° / 40.5°
56 %
mây đen u ám
33.1° / 40.3°
59 %
mây đen u ám
32.3° / 38.1°
65 %
mây đen u ám
31.3° / 36.4°
68 %
mây đen u ám
30.4° / 35.2°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 34.5°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 33.8°
69 %
mây đen u ám
29.8° / 32.4°
70 %
mây đen u ám
28.3° / 31.1°
71 %
mây đen u ám
28.4° / 31.1°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 31.7°
71 %
mây đen u ám
28.4° / 31.4°
71 %
mây đen u ám
28.2° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 30.8°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 32°
72 %
mây đen u ám
29.1° / 33.5°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 36.1°
61 %
mây đen u ám
33.1° / 39°
55 %
mây đen u ám
36° / 40.9°
49 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đôn Phục - Con Cuông những ngày tới
27.6° / 39.4°
0 mm
27.7° / 36°
0 mm
28.8° / 38.8°
0 mm
28.9° / 38.9°
0 mm
27.4° / 36.6°
5.1 mm
23° / 26.2°
12.8 mm
23.3° / 28°
6.8 mm
23.5° / 28.2°
26.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đôn Phục - Con Cuông những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đôn Phục - Con Cuông
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
250.8
1.91
0.7
1.68
40.24
15.35
15.67
0.89