Dự báo Thời tiết Xuân Châu - Xuân Trường
mây đen u ám
- Độ ẩm 38.7%
- Điểm ngưng 22.4°
- Gió 1.99 m/s
- UV 6.93
Dự báo thời tiết Xuân Châu - Xuân Trường 48 giờ tới
39° / 45.1°
37 %
mây đen u ám
39.1° / 46.7°
38 %
mây đen u ám
39.7° / 46.6°
39 %
mây đen u ám
39.6° / 45.7°
40 %
mây đen u ám
37.5° / 44.5°
44 %
mây đen u ám
35.2° / 42.9°
51 %
mây đen u ám
28.2° / 30.5°
68 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.2°
74 %
mưa vừa
29° / 31.7°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 31.1°
74 %
mưa nhẹ
28.6° / 32.1°
73 %
mây đen u ám
28.2° / 32.7°
74 %
mây đen u ám
29° / 31°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 31.4°
78 %
mưa nhẹ
28.2° / 31.4°
81 %
mưa nhẹ
29° / 31.3°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 31.3°
83 %
mây đen u ám
27.2° / 30.8°
84 %
mưa nhẹ
27.1° / 30°
81 %
mây đen u ám
28.5° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
29.8° / 33.3°
73 %
mây đen u ám
30.1° / 35.5°
68 %
mây đen u ám
33.7° / 39.4°
59 %
mây đen u ám
34.1° / 41.4°
54 %
mây đen u ám
36° / 42.9°
49 %
mây đen u ám
37.1° / 44°
46 %
mây đen u ám
37.8° / 43.5°
45 %
mây cụm
37.6° / 42°
45 %
mây cụm
36.4° / 42.3°
49 %
mây cụm
33.7° / 40.7°
61 %
mưa nhẹ
31° / 36°
72 %
mưa nhẹ
28° / 30.6°
67 %
mưa nhẹ
27.1° / 29.4°
66 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.7°
72 %
mưa nhẹ
27.4° / 29.3°
76 %
mưa nhẹ
27.8° / 29.2°
78 %
mưa nhẹ
27.3° / 29°
80 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.2°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 30.5°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
80 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 31.6°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 32.9°
76 %
mây đen u ám
30.9° / 35.5°
69 %
mây đen u ám
31.6° / 36.8°
64 %
mây đen u ám
33° / 37.3°
61 %
mây đen u ám
31° / 36°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xuân Châu - Xuân Trường những ngày tới
28° / 39.7°
2 mm
27.9° / 37.3°
5 mm
27.4° / 34.4°
2.6 mm
27.3° / 39.9°
0.2 mm
25° / 35.4°
3.9 mm
22.2° / 24.5°
13.4 mm
24.5° / 30.9°
2.8 mm
25.4° / 30°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Châu - Xuân Trường những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Xuân Châu - Xuân Trường
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
283.94
2.9
0.34
1.31
81.95
17.94
19.06
1.86