Dự báo Thời tiết Trực Chính - Trực Ninh
mây đen u ám
- Độ ẩm 54.1%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 2.87 m/s
- UV 0.13
Dự báo thời tiết Trực Chính - Trực Ninh 48 giờ tới
34.8° / 40.2°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 38.2°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 36.8°
62 %
mây đen u ám
30.3° / 35.8°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 33.9°
70 %
mưa nhẹ
28° / 32.1°
73 %
mây đen u ám
28.3° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 31.1°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
78 %
mưa nhẹ
28.9° / 31°
81 %
mưa nhẹ
28.8° / 31.9°
82 %
mây đen u ám
28° / 31.1°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 30.7°
84 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.5°
81 %
mây đen u ám
28.8° / 31.7°
78 %
mây đen u ám
29.6° / 33.4°
73 %
mây đen u ám
31° / 35.5°
68 %
mây đen u ám
33° / 39.7°
59 %
mây đen u ám
34.2° / 41.8°
54 %
mây đen u ám
36.1° / 42.4°
49 %
mây đen u ám
37.1° / 43.9°
46 %
mây đen u ám
37.6° / 43.1°
45 %
mây cụm
37.5° / 43°
45 %
mây cụm
36.8° / 42.5°
49 %
mây cụm
33.8° / 40.6°
61 %
mưa nhẹ
30.2° / 35.3°
72 %
mưa nhẹ
28.7° / 30.3°
67 %
mưa nhẹ
27.5° / 29.9°
66 %
mưa nhẹ
27.4° / 29°
72 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.9°
76 %
mưa nhẹ
27.2° / 29.2°
78 %
mưa nhẹ
27.3° / 29.1°
80 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.6°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 30.9°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30.2°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 30.4°
81 %
mây đen u ám
27° / 31°
81 %
mây đen u ám
29° / 33°
76 %
mây đen u ám
30.5° / 35.3°
69 %
mây đen u ám
31.2° / 36.4°
64 %
mây đen u ám
32.9° / 37.9°
61 %
mây đen u ám
30.3° / 35.6°
67 %
mây đen u ám
29.4° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
31.4° / 36.6°
62 %
mây đen u ám
34.1° / 40.9°
52 %
mây đen u ám
34.9° / 39.3°
55 %
mây đen u ám
33.8° / 39.9°
59 %
mây đen u ám
33.4° / 39.7°
61 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Trực Chính - Trực Ninh những ngày tới
29° / 40.6°
0.2 mm
27.5° / 37.6°
4.5 mm
27.4° / 34.2°
2.4 mm
27.6° / 39.5°
0 mm
25.4° / 35.3°
3.9 mm
22° / 24.6°
13.9 mm
24.9° / 30.5°
2.8 mm
25° / 31°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trực Chính - Trực Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trực Chính - Trực Ninh
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
268.14
3.71
1.09
2.52
66.42
17.3
18.68
1.75