Dự báo Thời tiết Nghĩa Lạc - Nghĩa Hưng
mây đen u ám
- Độ ẩm 42.7%
- Điểm ngưng 23.8°
- Gió 1.41 m/s
- UV 9.93
Dự báo thời tiết Nghĩa Lạc - Nghĩa Hưng 48 giờ tới
38° / 45°
43 %
mây đen u ám
38.3° / 45.1°
42 %
mây đen u ám
38.3° / 45.3°
41 %
mây đen u ám
39.7° / 45.1°
40 %
mây đen u ám
38.8° / 44.8°
40 %
mây đen u ám
38.6° / 44.7°
42 %
mây đen u ám
36.7° / 42.1°
48 %
mây đen u ám
34.9° / 40.2°
57 %
mây đen u ám
30.1° / 36.2°
73 %
mưa nhẹ
28.6° / 32.4°
75 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.1°
75 %
mưa vừa
28° / 29.1°
75 %
mưa nhẹ
28.8° / 31.3°
75 %
mưa nhẹ
28.8° / 31.9°
78 %
mưa nhẹ
28.1° / 31.6°
77 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
78 %
mưa nhẹ
27.2° / 31.5°
80 %
mưa nhẹ
27.4° / 31.9°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30.9°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 32.5°
75 %
mây đen u ám
29.2° / 34.7°
71 %
mây đen u ám
30.6° / 35.8°
67 %
mây đen u ám
32.8° / 38.1°
61 %
mây đen u ám
34.9° / 40.1°
55 %
mây đen u ám
36.2° / 42.8°
50 %
mây đen u ám
36.1° / 43.2°
47 %
mưa nhẹ
37.6° / 44°
46 %
mây đen u ám
35.3° / 41.5°
50 %
mưa nhẹ
33.5° / 39.9°
58 %
mưa nhẹ
32° / 37.4°
66 %
mưa nhẹ
30.4° / 36.6°
73 %
mưa nhẹ
28.9° / 33.9°
80 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.4°
79 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.9°
79 %
mây đen u ám
29° / 34.5°
79 %
mây đen u ám
29.7° / 35.6°
80 %
mây đen u ám
29.7° / 35.5°
80 %
mây đen u ám
29.7° / 35°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 36°
80 %
mây đen u ám
29.6° / 34.7°
80 %
mây đen u ám
29.4° / 35.9°
80 %
mây đen u ám
29.2° / 34.4°
80 %
mây đen u ám
29.9° / 35.3°
80 %
mây đen u ám
30.4° / 36.4°
72 %
mây đen u ám
31.2° / 37.8°
69 %
mây đen u ám
31.5° / 37.3°
66 %
mây đen u ám
33.9° / 40.3°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Nghĩa Lạc - Nghĩa Hưng những ngày tới
27.3° / 39.4°
4.6 mm
27.6° / 37.3°
4 mm
29° / 38.2°
0 mm
28.1° / 39.2°
0.1 mm
24.4° / 30°
6.9 mm
23° / 27.7°
5.2 mm
24° / 33°
0 mm
26.9° / 35.3°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nghĩa Lạc - Nghĩa Hưng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nghĩa Lạc - Nghĩa Hưng
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
296.61
1.91
0.13
1.59
81.54
16.59
16.62
1.39