Dự báo Thời tiết Kiến Bình - Tân Thạnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.4%
- Điểm ngưng 26°
- Gió 4.94 m/s
- UV 4.91
Dự báo thời tiết Kiến Bình - Tân Thạnh 48 giờ tới
30.3° / 37°
77 %
mây đen u ám
30° / 36.9°
75 %
mây đen u ám
30.8° / 38°
72 %
mây đen u ám
31.9° / 37.6°
68 %
mây đen u ám
32.2° / 38.4°
65 %
mây đen u ám
32.1° / 38.5°
60 %
mây đen u ám
31.1° / 37.9°
66 %
mây đen u ám
29.8° / 34.5°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 32.3°
81 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
27° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 27.9°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.9°
92 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
92 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
92 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
85 %
mây đen u ám
29.8° / 34.4°
77 %
mây đen u ám
30.2° / 36.3°
70 %
mây đen u ám
33° / 37.7°
65 %
mưa nhẹ
32.8° / 39°
64 %
mưa vừa
32.4° / 38.6°
63 %
mưa vừa
33.4° / 39.1°
56 %
mưa nhẹ
35° / 39.5°
51 %
mây đen u ám
34.8° / 38.7°
49 %
mây đen u ám
33.4° / 38°
55 %
mây cụm
31.8° / 36.5°
61 %
mây cụm
30.5° / 34.4°
69 %
mây cụm
28.1° / 32.2°
73 %
mây cụm
28.8° / 31.1°
76 %
mây cụm
27.2° / 31.9°
80 %
mây cụm
27° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 30.9°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 28°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 27.7°
90 %
mây đen u ám
26° / 27.8°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
91 %
mây đen u ám
26° / 28°
90 %
mây đen u ám
27° / 31.2°
81 %
mây đen u ám
30.4° / 34.9°
71 %
mây đen u ám
31.6° / 36.2°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Kiến Bình - Tân Thạnh những ngày tới
24.2° / 32.5°
13.9 mm
25.9° / 34.5°
3.1 mm
25.8° / 35.9°
0 mm
25.9° / 34°
1.8 mm
26.5° / 34°
1.5 mm
25.4° / 33°
4.5 mm
25.4° / 30°
9.4 mm
24.6° / 26.2°
6.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Kiến Bình - Tân Thạnh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Kiến Bình - Tân Thạnh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
177.43
1.94
0.75
3.89
24.92
4.52
5.31
1.51