Dự báo Thời tiết Vĩnh Thạnh - Tân Hưng
mây đen u ám
- Độ ẩm 75.5%
- Điểm ngưng 24.8°
- Gió 4.95 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Vĩnh Thạnh - Tân Hưng 48 giờ tới
29.7° / 33.1°
75 %
mây đen u ám
28.3° / 33.8°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 33°
77 %
mây đen u ám
28.2° / 31.4°
78 %
mây đen u ám
28° / 30°
81 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 27°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
27.8° / 31.5°
84 %
mây đen u ám
29.9° / 34.8°
75 %
mây đen u ám
31.4° / 36.7°
68 %
mây đen u ám
31.4° / 36.7°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 36.5°
66 %
mưa nhẹ
32.2° / 38.7°
61 %
mưa nhẹ
34° / 40°
49 %
mây đen u ám
35.2° / 39.8°
47 %
mây đen u ám
34.9° / 38°
48 %
mây đen u ám
33.2° / 38.2°
54 %
mây đen u ám
32.2° / 36.9°
60 %
mây đen u ám
30.1° / 33.8°
67 %
mây đen u ám
28.8° / 32.6°
71 %
mây cụm
28.2° / 31.5°
75 %
mây rải rác
27.1° / 30.3°
78 %
mây rải rác
27.2° / 30.9°
80 %
mây cụm
27.3° / 29.2°
82 %
mây cụm
27° / 28°
84 %
mây cụm
26.9° / 26.3°
86 %
mây cụm
26° / 27°
87 %
mây rải rác
26.9° / 27.7°
89 %
mây cụm
26.5° / 27°
90 %
mây cụm
25.2° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
90 %
mây đen u ám
28° / 31.6°
82 %
mây đen u ám
30.1° / 34.6°
71 %
mây đen u ám
32° / 36.1°
63 %
mây đen u ám
34° / 37.4°
57 %
mây đen u ám
34.4° / 39°
53 %
mây đen u ám
33.3° / 38.5°
54 %
mây đen u ám
33.2° / 37°
56 %
mây đen u ám
33.1° / 38°
53 %
mây đen u ám
34.4° / 38.8°
51 %
mây đen u ám
34° / 37.1°
54 %
mây đen u ám
32.6° / 37.7°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Vĩnh Thạnh - Tân Hưng những ngày tới
24.3° / 32°
14 mm
25.1° / 35.4°
1.8 mm
25.8° / 34.4°
0 mm
26.9° / 34.9°
2 mm
27° / 32.4°
3.9 mm
26.4° / 32.8°
4.4 mm
25.5° / 32.1°
3.3 mm
25° / 26.6°
10.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vĩnh Thạnh - Tân Hưng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vĩnh Thạnh - Tân Hưng
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
343.65
3.46
0.85
9.51
20.68
9.24
11.44
2.29