Dự báo Thời tiết Phước Tân Hưng - Châu Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.3%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 4.69 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phước Tân Hưng - Châu Thành 48 giờ tới
26.2° / 27.9°
89 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.6°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 27.3°
90 %
mây đen u ám
26.1° / 27.8°
91 %
mây đen u ám
26.5° / 27.3°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
94 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.4°
96 %
mưa nhẹ
25.2° / 27.6°
96 %
mưa nhẹ
25.8° / 27.4°
95 %
mưa nhẹ
26° / 27.8°
95 %
mưa nhẹ
25.5° / 27.4°
94 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.3°
93 %
mưa nhẹ
28.9° / 34.5°
92 %
mưa nhẹ
29.7° / 36.3°
88 %
mưa nhẹ
29.3° / 36.7°
83 %
mưa nhẹ
29.2° / 36.6°
82 %
mưa vừa
28.1° / 33.7°
87 %
mưa vừa
27.8° / 31°
94 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.8°
94 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.5°
93 %
mưa nhẹ
25° / 26.7°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
95 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
95 %
mưa nhẹ
25.5° / 27°
96 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
96 %
mây đen u ám
25.1° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
94 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
94 %
mây đen u ám
24.9° / 25.4°
94 %
mây đen u ám
24.8° / 24.3°
95 %
mây đen u ám
24.2° / 24.2°
94 %
mây đen u ám
24.7° / 25.8°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 25.3°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
89 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.8°
87 %
mưa vừa
27.4° / 30.1°
84 %
mưa nhẹ
26° / 26.2°
86 %
mưa nhẹ
26.9° / 28°
88 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
93 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°
94 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phước Tân Hưng - Châu Thành những ngày tới
25.7° / 31°
12 mm
25.4° / 30°
8.6 mm
24.4° / 27.5°
3 mm
24.5° / 29.4°
12.8 mm
24.5° / 30.9°
13.7 mm
25° / 31.5°
9 mm
25.9° / 32.3°
5.6 mm
25.3° / 31.5°
7.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phước Tân Hưng - Châu Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phước Tân Hưng - Châu Thành
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
253.82
2.72
0
5.38
34.12
8
9.36
0.8