Dự báo Thời tiết Phước Lý - Cần Giuộc
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.3%
- Điểm ngưng 25.8°
- Gió 5.44 m/s
- UV 10.24
Dự báo thời tiết Phước Lý - Cần Giuộc 48 giờ tới
31.1° / 38.9°
71 %
mây đen u ám
31.7° / 37.4°
69 %
mây đen u ám
31.5° / 38.2°
67 %
mây đen u ám
32.8° / 38.1°
65 %
mây đen u ám
32.6° / 39°
62 %
mây đen u ám
31.9° / 37.2°
66 %
mây đen u ám
29.4° / 34.8°
75 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 32°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 27.7°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
85 %
mây đen u ám
29.3° / 34.9°
77 %
mây đen u ám
30.5° / 37°
70 %
mây đen u ám
32.8° / 37.1°
65 %
mưa nhẹ
32.9° / 38.6°
64 %
mưa vừa
32.4° / 38.7°
63 %
mưa vừa
33° / 40°
56 %
mưa nhẹ
34.9° / 39.3°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 38.2°
49 %
mây đen u ám
33.2° / 39°
55 %
mây cụm
31.3° / 36.7°
61 %
mây cụm
30.2° / 34.1°
69 %
mây cụm
29° / 33°
73 %
mây cụm
28.6° / 31.1°
76 %
mây cụm
27.3° / 31.1°
80 %
mây cụm
27.1° / 30.8°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 30.1°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 27.6°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 27.6°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 27.3°
90 %
mây đen u ám
26.2° / 27.1°
91 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
90 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
81 %
mây đen u ám
30.5° / 34.5°
71 %
mây đen u ám
31.6° / 36°
63 %
mây đen u ám
32.1° / 37.9°
58 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phước Lý - Cần Giuộc những ngày tới
25° / 32.4°
13.4 mm
25.7° / 34°
3.1 mm
25.4° / 35.8°
0 mm
26° / 33.6°
1.7 mm
26.5° / 33°
1.4 mm
25.4° / 32.5°
5 mm
25.5° / 30.8°
9.1 mm
24.5° / 26°
6.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phước Lý - Cần Giuộc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phước Lý - Cần Giuộc
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
166.33
1
0.42
2.59
28.3
4.34
4.97
0.61