Dự báo Thời tiết Thạnh Đức - Bến Lức
mây đen u ám
- Độ ẩm 69.7%
- Điểm ngưng 24.3°
- Gió 6.29 m/s
- UV 0.45
Dự báo thời tiết Thạnh Đức - Bến Lức 48 giờ tới
31° / 36.8°
69 %
mây đen u ám
30.3° / 35.1°
71 %
mây đen u ám
30° / 34.5°
73 %
mây đen u ám
29.8° / 33.6°
76 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 29.5°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 27.7°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
91 %
mây đen u ám
27.1° / 31.8°
84 %
mây đen u ám
29° / 34.7°
75 %
mây đen u ám
31.4° / 36.7°
68 %
mây đen u ám
31° / 36.7°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 37°
66 %
mưa nhẹ
32.6° / 38.1°
61 %
mưa nhẹ
34.8° / 39.8°
49 %
mây đen u ám
35° / 39°
47 %
mây đen u ám
34.1° / 37.7°
48 %
mây đen u ám
33.9° / 39°
54 %
mây đen u ám
32.4° / 36.1°
60 %
mây đen u ám
30.3° / 33.3°
67 %
mây đen u ám
28.8° / 32.4°
71 %
mây cụm
28.4° / 32°
75 %
mây rải rác
27.4° / 30.5°
78 %
mây rải rác
27° / 30.7°
80 %
mây cụm
28° / 29.7°
82 %
mây cụm
27.7° / 27.7°
84 %
mây cụm
26.9° / 27°
86 %
mây cụm
26.5° / 27.6°
87 %
mây rải rác
26.1° / 27.2°
89 %
mây cụm
26.3° / 27.6°
90 %
mây cụm
25.7° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
90 %
mây đen u ám
28.9° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
30.9° / 34.8°
71 %
mây đen u ám
31.7° / 36.9°
63 %
mây đen u ám
33.5° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
34.4° / 38.3°
53 %
mây đen u ám
33.2° / 38.2°
54 %
mây đen u ám
33.5° / 37°
56 %
mây đen u ám
33.4° / 38°
53 %
mây đen u ám
35° / 38.2°
51 %
mây đen u ám
33.1° / 37.5°
54 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thạnh Đức - Bến Lức những ngày tới
24.1° / 32.2°
13.3 mm
25.6° / 35.7°
1.3 mm
25.7° / 35°
0 mm
26.9° / 34.6°
1.3 mm
26.5° / 32.3°
3.7 mm
26° / 33°
4.8 mm
25.5° / 32.3°
3.3 mm
24.1° / 26.4°
11 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thạnh Đức - Bến Lức những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thạnh Đức - Bến Lức
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
206.64
1.79
1
4.99
27.07
4.77
5.58
1.01