Dự báo Thời tiết Thị trấn N.T Phong Hải - Bảo Thắng
mưa cường độ nặng
- Độ ẩm 92.3%
- Điểm ngưng 25.9°
- Gió 0.72 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn N.T Phong Hải - Bảo Thắng 48 giờ tới
26.2° / 26.2°
92 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.8°
92 %
mưa cường độ nặng
26.9° / 26.8°
92 %
mưa cường độ nặng
26.7° / 26°
90 %
mây đen u ám
26.5° / 27.1°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 27°
95 %
mưa nhẹ
25.4° / 27°
95 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.9°
95 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.2°
95 %
mưa nhẹ
26° / 26.2°
95 %
mưa nhẹ
25.1° / 27°
96 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.2°
96 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.9°
96 %
mây đen u ám
25.5° / 26.6°
95 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.4°
94 %
mưa nhẹ
27.8° / 31.2°
87 %
mưa nhẹ
30.6° / 37°
74 %
mưa nhẹ
32.4° / 38.8°
67 %
mưa nhẹ
32.2° / 39.5°
66 %
mưa nhẹ
30° / 36.9°
77 %
mưa nhẹ
30° / 35.2°
82 %
mây đen u ám
29.9° / 34.2°
84 %
mây đen u ám
29.1° / 34.5°
81 %
mưa nhẹ
28.3° / 34.6°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 27.9°
89 %
mây cụm
26.7° / 26.9°
88 %
mây cụm
25.4° / 26.9°
88 %
mây cụm
25.6° / 26.9°
87 %
mây rải rác
25.9° / 26.3°
87 %
mây rải rác
25° / 26.6°
88 %
mây rải rác
25.9° / 25.4°
88 %
mây rải rác
25.1° / 26.6°
88 %
mây cụm
25.1° / 25.5°
88 %
mây cụm
24.6° / 25.1°
89 %
mây cụm
25.2° / 27°
88 %
mây cụm
28° / 31°
81 %
mây cụm
29.9° / 33.9°
72 %
mây đen u ám
31.1° / 36.7°
65 %
mây đen u ám
32.9° / 37.4°
63 %
mây đen u ám
31° / 37.8°
65 %
mây đen u ám
32.7° / 38.7°
63 %
mây đen u ám
34.1° / 39.9°
55 %
mây đen u ám
36.8° / 43.2°
47 %
mây cụm
36.5° / 42.8°
48 %
mây cụm
36.6° / 42.3°
50 %
mây cụm
35.4° / 42.7°
53 %
mây cụm
32.6° / 39.6°
67 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thị trấn N.T Phong Hải - Bảo Thắng những ngày tới
26.9° / 32.9°
23.5 mm
25.5° / 32.5°
6.1 mm
24.3° / 36.1°
1.6 mm
26.2° / 36.9°
1.4 mm
25.5° / 29.7°
11.6 mm
23.3° / 25.4°
34.3 mm
22.4° / 23.3°
12.2 mm
22.1° / 27.7°
0.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn N.T Phong Hải - Bảo Thắng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn N.T Phong Hải - Bảo Thắng
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
304.19
2.76
0.42
5.36
17.97
8.7
9.91
1.11