Dự báo Thời tiết Thị trấn Thạnh Mỹ - Đơn Dương
mưa nhẹ
- Độ ẩm 97.1%
- Điểm ngưng 21.4°
- Gió 1.06 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Thạnh Mỹ - Đơn Dương 48 giờ tới
22.4° / 22°
96 %
mưa vừa
22.7° / 22.9°
97 %
mưa nhẹ
21.4° / 22.8°
98 %
mây đen u ám
21.1° / 22.7°
98 %
mây đen u ám
21.5° / 22.4°
98 %
mưa nhẹ
21.8° / 21.7°
98 %
mây đen u ám
21° / 21.2°
99 %
mưa nhẹ
21.2° / 21.3°
99 %
mưa nhẹ
21.5° / 21.1°
99 %
mưa vừa
21.7° / 21.4°
99 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.4°
99 %
mưa nhẹ
22° / 21°
99 %
mưa nhẹ
21.4° / 21.3°
99 %
mưa nhẹ
20.9° / 21.6°
99 %
mây đen u ám
21.3° / 22.7°
98 %
mây đen u ám
22.6° / 22.9°
96 %
mây đen u ám
23.4° / 24.4°
90 %
mây đen u ám
23.5° / 23°
90 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.9°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 25.1°
77 %
mây đen u ám
28.9° / 29.9°
60 %
mây đen u ám
27.3° / 29.6°
73 %
mưa nhẹ
25.1° / 26°
88 %
mưa vừa
24.4° / 25.1°
93 %
mưa vừa
23.3° / 24.7°
96 %
mưa vừa
21.9° / 22.2°
97 %
mưa nhẹ
21° / 21.6°
98 %
mưa nhẹ
22° / 21.9°
98 %
mưa nhẹ
20.8° / 21.2°
98 %
mây đen u ám
21° / 21.8°
98 %
mây đen u ám
20.2° / 21.5°
98 %
mây đen u ám
20.8° / 21.1°
98 %
mây đen u ám
20.6° / 21.9°
98 %
mây đen u ám
20.9° / 22°
98 %
mây đen u ám
20.1° / 21.4°
98 %
mây đen u ám
20° / 21.9°
98 %
mây đen u ám
20.9° / 21.3°
98 %
mây đen u ám
20.8° / 21.2°
97 %
mây đen u ám
21.4° / 22.1°
94 %
mây đen u ám
23.9° / 24°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
69 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
62 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
78 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.7°
86 %
mưa vừa
24.8° / 25.3°
91 %
mưa vừa
23.4° / 24.3°
96 %
mưa vừa
24° / 23.9°
96 %
mưa vừa
22.2° / 23.8°
97 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Thị trấn Thạnh Mỹ - Đơn Dương những ngày tới
20.3° / 26.7°
13.1 mm
20.2° / 28.1°
11.5 mm
20.6° / 27.3°
14.2 mm
20° / 26.1°
19.3 mm
20.7° / 25°
8 mm
19.1° / 30°
2.2 mm
20° / 30°
1.6 mm
20° / 30.5°
2.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Thạnh Mỹ - Đơn Dương những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Thạnh Mỹ - Đơn Dương
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
314.04
1.21
0.26
10.29
41.9
13.01
13.54
2.34