Dự báo Thời tiết Tân Nghĩa - Di Linh
mây đen u ám
- Độ ẩm 52.1%
- Điểm ngưng 19°
- Gió 3.55 m/s
- UV 12.27
Dự báo thời tiết Tân Nghĩa - Di Linh 48 giờ tới
30.5° / 31.7°
52 %
mây đen u ám
30.7° / 31°
53 %
mây đen u ám
30° / 30.7°
56 %
mây đen u ám
29.7° / 31°
55 %
mây đen u ám
28.4° / 30.3°
57 %
mây đen u ám
27.4° / 27.8°
67 %
mây đen u ám
24.1° / 24.4°
81 %
mây đen u ám
23° / 23°
87 %
mây đen u ám
22.3° / 23.9°
89 %
mây đen u ám
22° / 22.2°
91 %
mây đen u ám
22.7° / 22.5°
91 %
mây đen u ám
23° / 22°
91 %
mây đen u ám
22.7° / 22.3°
92 %
mây đen u ám
21.2° / 22.6°
93 %
mây đen u ám
21.5° / 21.2°
92 %
mây đen u ám
21.4° / 21.3°
92 %
mây đen u ám
21.5° / 22.4°
90 %
mây đen u ám
21.5° / 22°
91 %
mây đen u ám
21.6° / 22.3°
87 %
mây đen u ám
24.6° / 24.2°
76 %
mây đen u ám
26° / 26°
63 %
mây cụm
27.8° / 29°
56 %
mây cụm
29.5° / 30.5°
49 %
mây đen u ám
30.8° / 31.5°
46 %
mây đen u ám
31.2° / 32.5°
45 %
mây đen u ám
31.6° / 33°
45 %
mây đen u ám
31.7° / 32.6°
47 %
mây cụm
30.9° / 32.4°
52 %
mây cụm
28.8° / 30°
61 %
mưa nhẹ
27.6° / 27.7°
71 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.3°
84 %
mây cụm
22.5° / 23.9°
91 %
mưa nhẹ
23° / 22°
94 %
mây đen u ám
22.1° / 22.3°
94 %
mây đen u ám
22.8° / 22.9°
92 %
mưa nhẹ
21.4° / 22.7°
93 %
mây đen u ám
21.1° / 22.8°
94 %
mây đen u ám
21° / 22.6°
95 %
mây đen u ám
21.9° / 22.9°
95 %
mây đen u ám
21.1° / 21.2°
95 %
mây đen u ám
20.2° / 21.1°
95 %
mây đen u ám
20.9° / 21°
96 %
mây đen u ám
21° / 21.6°
94 %
mây đen u ám
23.3° / 24.9°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
65 %
mây đen u ám
28.6° / 28.4°
54 %
mây đen u ám
30° / 30.7°
48 %
mây đen u ám
31.3° / 31.6°
45 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Nghĩa - Di Linh những ngày tới
20.5° / 30.4°
0 mm
21.6° / 32°
1.2 mm
20.7° / 31.5°
0 mm
20.6° / 31.5°
0.5 mm
21.7° / 29.9°
4.3 mm
21.8° / 28.7°
12 mm
21° / 26.2°
5.9 mm
20.4° / 24.1°
0.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Nghĩa - Di Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Nghĩa - Di Linh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
175.64
0.99
0.56
3.59
34.23
5.5
5.77
2.22