Dự báo Thời tiết Đạ Kho - Đạ Tẻh
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.9%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 1.39 m/s
- UV 2.01
Dự báo thời tiết Đạ Kho - Đạ Tẻh 48 giờ tới
26.2° / 26.8°
70 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.7°
72 %
mây đen u ám
25.6° / 25.2°
77 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.2°
82 %
mây đen u ám
23.3° / 24.5°
86 %
mây đen u ám
22.3° / 22.5°
93 %
mây đen u ám
21.8° / 22.6°
94 %
mây đen u ám
21.8° / 22.8°
94 %
mây đen u ám
21.6° / 23°
95 %
mây đen u ám
21.2° / 22.1°
93 %
mây đen u ám
22° / 22.3°
91 %
mây đen u ám
22° / 22.7°
92 %
mây đen u ám
21.5° / 21.9°
91 %
mây đen u ám
21.6° / 21.1°
91 %
mây đen u ám
21.4° / 22.2°
89 %
mây đen u ám
23.7° / 24.6°
77 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
64 %
mây đen u ám
28.4° / 29.3°
57 %
mây đen u ám
29.9° / 31°
52 %
mây đen u ám
31.6° / 32°
46 %
mây đen u ám
31° / 32.8°
45 %
mây cụm
31.3° / 32°
46 %
mây cụm
32° / 32.8°
48 %
mây đen u ám
30.8° / 31.2°
51 %
mây đen u ám
29.4° / 30.1°
53 %
mây đen u ám
28° / 29°
61 %
mây đen u ám
24.4° / 25.9°
78 %
mây đen u ám
22.5° / 23.9°
87 %
mây đen u ám
22.9° / 23.2°
89 %
mây đen u ám
22° / 22.5°
90 %
mây đen u ám
21.2° / 22.4°
92 %
mây đen u ám
22° / 22.5°
93 %
mây đen u ám
21.1° / 22.9°
94 %
mây đen u ám
21.1° / 21.2°
94 %
mây đen u ám
20.2° / 21.2°
95 %
mây đen u ám
20.7° / 21.7°
95 %
mây đen u ám
21° / 21.9°
95 %
mây đen u ám
20.8° / 20.2°
94 %
mây đen u ám
20.9° / 21.2°
91 %
mây đen u ám
23.2° / 23.3°
78 %
mây đen u ám
26.4° / 26.2°
64 %
mây đen u ám
28° / 29.5°
54 %
mây đen u ám
30.2° / 30.4°
48 %
mây đen u ám
31.9° / 31.7°
45 %
mây đen u ám
31.1° / 32°
46 %
mây đen u ám
31.1° / 32°
46 %
mây đen u ám
31.3° / 32.7°
49 %
mây đen u ám
31° / 31.6°
51 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đạ Kho - Đạ Tẻh những ngày tới
20.3° / 29.7°
1.9 mm
21.1° / 31°
0 mm
20.4° / 31.5°
0 mm
20.5° / 30.4°
0.6 mm
21.2° / 30.4°
5 mm
20.8° / 29.1°
9.6 mm
20.7° / 28°
8 mm
20.9° / 25°
3.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đạ Kho - Đạ Tẻh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đạ Kho - Đạ Tẻh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
229.43
0.86
0.91
6.08
43.61
8.61
9.9
2.63