Dự báo Thời tiết Phường 11 - Đà Lạt
mây đen u ám
- Độ ẩm 71%
- Điểm ngưng 17.5°
- Gió 3.69 m/s
- UV 10.61
Dự báo thời tiết Phường 11 - Đà Lạt 48 giờ tới
23.4° / 23.7°
73 %
mưa nhẹ
23.5° / 23.1°
71 %
mây đen u ám
23° / 23.2°
71 %
mây đen u ám
23.4° / 23.5°
73 %
mây đen u ám
23.1° / 23.6°
71 %
mây đen u ám
22.2° / 22.9°
76 %
mây đen u ám
22.6° / 22.1°
71 %
mây đen u ám
21.4° / 21.5°
83 %
mây đen u ám
19.2° / 19.6°
94 %
mây đen u ám
19° / 19°
99 %
mây đen u ám
18.2° / 18.7°
100 %
mây đen u ám
17° / 18.9°
101 %
mây đen u ám
18.6° / 18.8°
101 %
mưa nhẹ
18.7° / 18.9°
98 %
mây đen u ám
17.2° / 19°
97 %
mây đen u ám
17.1° / 18.8°
99 %
mây đen u ám
17.1° / 18.8°
99 %
mây đen u ám
18° / 17.9°
98 %
mây đen u ám
17.9° / 18°
98 %
mây đen u ám
17.7° / 17.1°
99 %
mây đen u ám
18.9° / 18°
97 %
mây đen u ám
18.8° / 19.8°
92 %
mây đen u ám
20.2° / 20.1°
83 %
mây cụm
22.3° / 23°
71 %
mây đen u ám
23° / 23.9°
65 %
mây đen u ám
24.6° / 24.7°
62 %
mây đen u ám
24.9° / 25.1°
60 %
mây đen u ám
25.8° / 25.1°
59 %
mây đen u ám
25.2° / 25.5°
59 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
66 %
mây đen u ám
22.7° / 22.6°
77 %
mưa nhẹ
22° / 22.8°
82 %
mưa nhẹ
20° / 20.3°
94 %
mưa nhẹ
18.6° / 18.9°
99 %
mây đen u ám
18.7° / 18.4°
99 %
mây đen u ám
17.1° / 18.1°
99 %
mây đen u ám
17.9° / 17.8°
99 %
mây đen u ám
17.1° / 17.8°
100 %
mây đen u ám
17.6° / 18.5°
100 %
mây đen u ám
17.9° / 18.5°
100 %
mây đen u ám
17.7° / 17.6°
100 %
mây đen u ám
16.6° / 17.6°
101 %
mây đen u ám
16.5° / 18°
100 %
mây đen u ám
16.9° / 16.9°
100 %
mây đen u ám
16.3° / 17.5°
100 %
mây đen u ám
18.7° / 19.6°
95 %
mây đen u ám
19.5° / 20.2°
86 %
mây đen u ám
22.5° / 22.2°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường 11 - Đà Lạt những ngày tới
16.2° / 23°
1.5 mm
17.6° / 25.4°
0.3 mm
16.9° / 26.3°
0.8 mm
18° / 25.3°
1 mm
19° / 23°
6 mm
17.2° / 21.2°
7.6 mm
17.4° / 21°
8.9 mm
17.3° / 20°
2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường 11 - Đà Lạt những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường 11 - Đà Lạt
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
275.03
0.99
2.75
8.36
20.41
8.03
8.3
3.34