Dự báo Thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum
mây đen u ám
- Độ ẩm 79%
- Điểm ngưng 22.5°
- Gió 3.51 m/s
- UV 0.66
Dự báo thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum 48 giờ tới
26.3° / 26°
79 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.9°
82 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°
86 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.9°
90 %
mưa vừa
24° / 24.5°
94 %
mưa vừa
22.2° / 23.4°
97 %
mưa vừa
23.3° / 23.1°
97 %
mưa nhẹ
23.9° / 23°
97 %
mây đen u ám
23.7° / 23°
97 %
mưa nhẹ
23.6° / 23.7°
97 %
mây đen u ám
22.4° / 23.3°
97 %
mưa nhẹ
22° / 23.5°
96 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.5°
96 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.6°
95 %
mưa nhẹ
24° / 25.8°
92 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.6°
89 %
mưa nhẹ
26.2° / 27°
78 %
mưa nhẹ
28.2° / 30.1°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 32.6°
64 %
mưa nhẹ
29° / 32.2°
66 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.3°
69 %
mưa nhẹ
28.9° / 32°
69 %
mưa nhẹ
29.9° / 31.6°
68 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.4°
70 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.8°
79 %
mưa nhẹ
25.4° / 26°
86 %
mưa nhẹ
24° / 24.5°
90 %
mây đen u ám
23.3° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
22.6° / 23°
93 %
mây đen u ám
22° / 23.2°
94 %
mây đen u ám
22° / 23.4°
94 %
mây đen u ám
22.2° / 23.2°
95 %
mây đen u ám
22.6° / 23.9°
95 %
mây đen u ám
22.3° / 23.2°
95 %
mây đen u ám
22° / 22.1°
96 %
mây đen u ám
22° / 24°
95 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.4°
95 %
mây đen u ám
23° / 23.3°
94 %
mây đen u ám
24.6° / 24.3°
89 %
mây đen u ám
27° / 27°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 29.8°
67 %
mây đen u ám
29.4° / 31°
58 %
mây đen u ám
30° / 32.1°
55 %
mây đen u ám
30.2° / 32°
54 %
mây đen u ám
30.2° / 33.6°
55 %
mây đen u ám
30.5° / 33.1°
56 %
mây đen u ám
30° / 32.4°
60 %
mưa nhẹ
29.6° / 31.4°
64 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum những ngày tới
21° / 31.5°
7.1 mm
22.9° / 30°
4 mm
22.2° / 30.7°
1.6 mm
22.8° / 30.3°
1.7 mm
22.7° / 30.6°
4.8 mm
23.6° / 28.9°
8 mm
23° / 29.2°
10.5 mm
22.4° / 26.2°
85.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
247.64
1.08
1.1
2.02
28.57
13.17
14.18
0.44