Dự báo Thời tiết Tân Hoà - Tân Hiệp
mây đen u ám
- Độ ẩm 68.5%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 7.32 m/s
- UV 10.2
Dự báo thời tiết Tân Hoà - Tân Hiệp 48 giờ tới
31.8° / 38°
69 %
mây đen u ám
31.2° / 37.9°
68 %
mây đen u ám
32° / 37.3°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 36°
70 %
mây đen u ám
30.5° / 35.8°
74 %
mưa nhẹ
30.7° / 35.8°
75 %
mây đen u ám
30.8° / 35°
73 %
mưa nhẹ
29.9° / 35.6°
75 %
mưa nhẹ
29.9° / 34.8°
77 %
mây đen u ám
28.1° / 33.4°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 34°
78 %
mây đen u ám
29.8° / 33.4°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 33.2°
78 %
mây đen u ám
28.1° / 34°
78 %
mây đen u ám
28.3° / 33.1°
79 %
mây đen u ám
28.8° / 32.9°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
79 %
mây đen u ám
28.9° / 31.3°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 31.1°
81 %
mây đen u ám
27.2° / 31.8°
84 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
80 %
mây đen u ám
30.4° / 35.2°
72 %
mây đen u ám
31.9° / 36.2°
66 %
mây đen u ám
31.2° / 37.5°
64 %
mây đen u ám
32.3° / 37.9°
62 %
mây đen u ám
32.2° / 37.2°
62 %
mây đen u ám
32.1° / 37.9°
63 %
mây đen u ám
32.8° / 37°
63 %
mây rải rác
31.7° / 38°
64 %
mây rải rác
31.9° / 37°
66 %
mây cụm
30.1° / 36.9°
70 %
mây rải rác
29.6° / 34.5°
74 %
mây rải rác
30° / 33.2°
76 %
mây rải rác
29.8° / 34°
77 %
mây cụm
29.5° / 33.9°
78 %
mây rải rác
28.9° / 33.3°
79 %
mây rải rác
29° / 32°
80 %
mây rải rác
28.6° / 33°
81 %
mây cụm
28.3° / 32°
81 %
mây cụm
27.7° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°
83 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.3°
82 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.4°
81 %
mây đen u ám
28° / 30.7°
80 %
mây đen u ám
28.9° / 32.5°
75 %
mây đen u ám
30.7° / 34.7°
68 %
mây đen u ám
32° / 36°
64 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Tân Hoà - Tân Hiệp những ngày tới
27.2° / 31.4°
5.6 mm
27.5° / 32.2°
0 mm
27.4° / 32.6°
1.1 mm
28.2° / 32.5°
1.3 mm
29° / 32.2°
18.7 mm
26.6° / 30.1°
25 mm
26.7° / 29.4°
12.3 mm
25.2° / 26.1°
10 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Hoà - Tân Hiệp những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Hoà - Tân Hiệp
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
104.88
1.02
0.15
1.04
34.6
2.71
3.84
0.06