Dự báo Thời tiết Lý Thường Kiệt - Yên Mỹ
mây đen u ám
- Độ ẩm 43%
- Điểm ngưng 22.5°
- Gió 2.36 m/s
- UV 0.56
Dự báo thời tiết Lý Thường Kiệt - Yên Mỹ 48 giờ tới
38.8° / 42.9°
40 %
mây đen u ám
37.7° / 44°
42 %
mây đen u ám
38° / 43.3°
45 %
mây đen u ám
34.9° / 38.6°
52 %
mưa vừa
31.7° / 35.1°
56 %
mưa nhẹ
30.9° / 33.6°
63 %
mây đen u ám
28° / 30.2°
71 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
75 %
mưa nhẹ
27.4° / 31°
76 %
mưa nhẹ
29° / 30.9°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
77 %
mưa nhẹ
27.5° / 29.4°
80 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.4°
81 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
82 %
mưa nhẹ
26° / 26.6°
85 %
mưa vừa
26.8° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 33.6°
73 %
mây đen u ám
31.6° / 37.8°
66 %
mây đen u ám
33.1° / 39.3°
58 %
mây đen u ám
35° / 41.7°
52 %
mây đen u ám
36.7° / 42.5°
48 %
mây đen u ám
37.7° / 43°
46 %
mây đen u ám
36.1° / 43.8°
46 %
mây đen u ám
37° / 42.7°
47 %
mây đen u ám
35.6° / 41.7°
49 %
mây đen u ám
32.4° / 39.4°
63 %
mưa nhẹ
29.2° / 34.8°
76 %
mưa vừa
26° / 26.8°
75 %
mưa vừa
26.8° / 26.3°
72 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.8°
73 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
80 %
mưa nhẹ
26.7° / 26°
82 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
27° / 27°
82 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 27°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 29.6°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
76 %
mây đen u ám
29.9° / 33.6°
72 %
mây đen u ám
30.3° / 34°
68 %
mây đen u ám
29.1° / 34.3°
70 %
mây đen u ám
28.7° / 32.9°
74 %
mây đen u ám
30.1° / 35.4°
66 %
mây đen u ám
34.8° / 39.7°
54 %
mây đen u ám
34.5° / 40°
53 %
mây cụm
33.7° / 38.5°
56 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Lý Thường Kiệt - Yên Mỹ những ngày tới
27.1° / 39.6°
3.3 mm
26.7° / 37.1°
6.3 mm
26.6° / 34.9°
2 mm
27.3° / 39.1°
0.2 mm
25.7° / 36.6°
3.1 mm
22.1° / 24.8°
23.8 mm
23.9° / 28.4°
0.4 mm
25.3° / 28°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lý Thường Kiệt - Yên Mỹ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lý Thường Kiệt - Yên Mỹ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
326.97
4.44
1.15
3.01
78.21
24.29
26.3
2.17