Dự báo Thời tiết Vĩnh Khúc - Văn Giang
mây đen u ám
- Độ ẩm 44.3%
- Điểm ngưng 23.2°
- Gió 2.72 m/s
- UV 9.81
Dự báo thời tiết Vĩnh Khúc - Văn Giang 48 giờ tới
37.6° / 44.1°
45 %
mây đen u ám
38.3° / 45.5°
44 %
mây đen u ám
39° / 44.8°
43 %
mây đen u ám
39° / 44°
41 %
mây đen u ám
38.7° / 44.4°
40 %
mây đen u ám
38.4° / 43.3°
41 %
mây đen u ám
36.2° / 42.9°
49 %
mây đen u ám
33.6° / 40.9°
60 %
mưa nhẹ
29.7° / 35.2°
76 %
mưa vừa
28.1° / 33.1°
80 %
mưa vừa
28.8° / 33.5°
77 %
mưa nhẹ
27.4° / 31.2°
78 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.5°
75 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.1°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 30.7°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 30.9°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
81 %
mây đen u ám
27.3° / 30.9°
83 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.2°
79 %
mây đen u ám
30.3° / 36.1°
73 %
mây đen u ám
32° / 37.7°
65 %
mây đen u ám
33.3° / 40.2°
58 %
mây đen u ám
35.9° / 41.8°
52 %
mây đen u ám
37.2° / 43.7°
46 %
mây đen u ám
38.9° / 44.8°
42 %
mây đen u ám
38.6° / 44°
41 %
mây đen u ám
37.6° / 42.6°
44 %
mây đen u ám
34.3° / 40.2°
57 %
mưa nhẹ
30.2° / 36.2°
72 %
mưa nhẹ
30.6° / 36.6°
73 %
mưa nhẹ
29.1° / 33.6°
78 %
mưa nhẹ
28.1° / 33.4°
79 %
mưa nhẹ
29.5° / 33.6°
78 %
mây đen u ám
29.7° / 33°
77 %
mây đen u ám
29.9° / 33.2°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 34.8°
80 %
mây đen u ám
28.2° / 33°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 33.5°
81 %
mây đen u ám
28.1° / 33°
81 %
mây cụm
28.7° / 33.7°
81 %
mây đen u ám
29° / 32.6°
82 %
mây đen u ám
28.2° / 33.4°
82 %
mây đen u ám
29.9° / 35.6°
78 %
mây đen u ám
30.7° / 37°
76 %
mây đen u ám
31.7° / 38.8°
69 %
mây đen u ám
34.1° / 41.7°
57 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Vĩnh Khúc - Văn Giang những ngày tới
27.7° / 38.2°
5 mm
27.2° / 38.5°
1 mm
28.7° / 39.2°
0 mm
28.8° / 40.2°
1 mm
24.6° / 30.1°
7 mm
23.8° / 27.2°
1.3 mm
24.9° / 33.1°
0 mm
25.5° / 35.5°
0.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vĩnh Khúc - Văn Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vĩnh Khúc - Văn Giang
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
321.58
2.81
0.86
1.55
86.88
20.25
20.69
1.7