Dự báo Thời tiết Nhật Tân - Tiên Lữ
mây đen u ám
- Độ ẩm 54.4%
- Điểm ngưng 24.2°
- Gió 1.49 m/s
- UV 0.11
Dự báo thời tiết Nhật Tân - Tiên Lữ 48 giờ tới
35.1° / 41.2°
51 %
mây đen u ám
34.6° / 40.9°
54 %
mây đen u ám
33.3° / 38.9°
57 %
mây đen u ám
32.3° / 36°
59 %
mây đen u ám
30.2° / 34.4°
63 %
mây đen u ám
29.3° / 32°
68 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
75 %
mưa nhẹ
28° / 30.7°
76 %
mưa nhẹ
28.9° / 30.2°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 29.9°
77 %
mưa nhẹ
28° / 29.2°
80 %
mưa nhẹ
27.1° / 29.4°
81 %
mây đen u ám
27° / 26.6°
82 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
85 %
mưa vừa
26° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 30.2°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
73 %
mây đen u ám
31.2° / 37.9°
66 %
mây đen u ám
33.1° / 39.9°
58 %
mây đen u ám
35.3° / 42°
52 %
mây đen u ám
36.9° / 42.4°
48 %
mây đen u ám
37.6° / 43.1°
46 %
mây đen u ám
36.1° / 43.5°
46 %
mây đen u ám
36.4° / 42°
47 %
mây đen u ám
36° / 41°
49 %
mây đen u ám
32.2° / 39.2°
63 %
mưa nhẹ
29.9° / 34.2°
76 %
mưa vừa
26.4° / 26.2°
75 %
mưa vừa
26.2° / 26.8°
72 %
mưa nhẹ
27° / 27.3°
73 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
80 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.9°
82 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 27.6°
83 %
mây đen u ám
28° / 29.1°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 31.9°
76 %
mây đen u ám
29.4° / 33.4°
72 %
mây đen u ám
30.5° / 34.2°
68 %
mây đen u ám
29.5° / 35°
70 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
66 %
mây đen u ám
34.8° / 39.5°
54 %
mây đen u ám
35° / 39.4°
53 %
mây cụm
33.3° / 38.6°
56 %
mây đen u ám
33.8° / 38.2°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Nhật Tân - Tiên Lữ những ngày tới
27.5° / 39°
1.8 mm
26.9° / 37.2°
6.1 mm
27° / 35°
2.2 mm
27.2° / 39.7°
0.8 mm
25.6° / 37°
3.3 mm
22.4° / 24.6°
23.3 mm
23.8° / 28.5°
0.4 mm
25.7° / 28.4°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nhật Tân - Tiên Lữ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nhật Tân - Tiên Lữ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
316.31
4.19
0.52
4.53
68.19
21.63
24.4
2.49