Dự báo Thời tiết Quảng Châu - Thành Phố Hưng Yên
mây đen u ám
- Độ ẩm 63.9%
- Điểm ngưng 26.9°
- Gió 1.5 m/s
- UV 4.01
Dự báo thời tiết Quảng Châu - Thành Phố Hưng Yên 48 giờ tới
34.1° / 41.8°
63 %
mây đen u ám
35° / 41.3°
61 %
mây đen u ám
35.8° / 42°
57 %
mây đen u ám
36.4° / 43.2°
51 %
mây đen u ám
38° / 44.2°
44 %
mây đen u ám
39.2° / 44.4°
38 %
mây đen u ám
38.1° / 44.5°
38 %
mây đen u ám
37.8° / 44°
41 %
mây đen u ám
37° / 42.4°
49 %
mây đen u ám
33° / 40°
60 %
mưa nhẹ
29.5° / 35.4°
76 %
mưa vừa
29° / 33.2°
80 %
mưa vừa
28.1° / 33.7°
77 %
mưa nhẹ
28° / 31.8°
78 %
mưa nhẹ
28.8° / 31°
75 %
mưa nhẹ
27.2° / 31°
77 %
mây đen u ám
27° / 30.2°
78 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
79 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
80 %
mây đen u ám
27° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
83 %
mưa nhẹ
29° / 34°
79 %
mây đen u ám
30.5° / 37°
73 %
mây đen u ám
32° / 37.2°
65 %
mây đen u ám
33.1° / 40°
58 %
mây đen u ám
35.4° / 41°
52 %
mây đen u ám
37.3° / 44°
46 %
mây đen u ám
38.8° / 44.9°
42 %
mây đen u ám
38.5° / 44.3°
41 %
mây đen u ám
37.9° / 42.1°
44 %
mây đen u ám
34.6° / 41°
57 %
mưa nhẹ
30.7° / 36.4°
72 %
mưa nhẹ
30.1° / 36.2°
73 %
mưa nhẹ
30° / 33.7°
78 %
mưa nhẹ
28.8° / 33.6°
79 %
mưa nhẹ
29.2° / 33°
78 %
mây đen u ám
29.1° / 33.3°
77 %
mây đen u ám
29.1° / 33°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 34.8°
80 %
mây đen u ám
29° / 33.3°
80 %
mây đen u ám
28.7° / 34°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 33.7°
81 %
mây cụm
28.7° / 33.2°
81 %
mây đen u ám
28.5° / 32.4°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 33.1°
82 %
mây đen u ám
29.7° / 35.5°
78 %
mây đen u ám
30.4° / 36.9°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Quảng Châu - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
27.5° / 40°
5.5 mm
28° / 38.2°
1.3 mm
28.4° / 39.6°
0 mm
28° / 40.8°
0.8 mm
24.6° / 30.3°
6.5 mm
23.1° / 27.2°
1.9 mm
24.5° / 33°
0 mm
25.4° / 36°
0.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Quảng Châu - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Quảng Châu - Thành Phố Hưng Yên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
470.29
5.41
1.48
4.43
60.03
25.35
29.02
3.29