Dự báo Thời tiết Thành Công - Khoái Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 49%
- Điểm ngưng 24.1°
- Gió 2.29 m/s
- UV 8.72
Dự báo thời tiết Thành Công - Khoái Châu 48 giờ tới
36.9° / 43.3°
51 %
mây đen u ám
36.3° / 43.1°
49 %
mây đen u ám
37.4° / 44.5°
48 %
mây đen u ám
37.2° / 44.2°
45 %
mây đen u ám
38.8° / 44.6°
42 %
mây đen u ám
38° / 44.7°
40 %
mây đen u ám
37.9° / 43.4°
41 %
mây đen u ám
36° / 42.7°
49 %
mây đen u ám
33° / 40.8°
60 %
mưa nhẹ
29.9° / 35.4°
76 %
mưa vừa
29° / 33.6°
80 %
mưa vừa
28.4° / 33.4°
77 %
mưa nhẹ
27.4° / 31°
78 %
mưa nhẹ
29° / 31.1°
75 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.5°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
79 %
mây đen u ám
27° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 31°
80 %
mây đen u ám
27.1° / 30.4°
81 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
83 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.8°
79 %
mây đen u ám
30.7° / 36.9°
73 %
mây đen u ám
32.2° / 37.2°
65 %
mây đen u ám
34° / 40.9°
58 %
mây đen u ám
35.6° / 41.6°
52 %
mây đen u ám
37.8° / 43.1°
46 %
mây đen u ám
38.6° / 44.9°
42 %
mây đen u ám
38.1° / 44.8°
41 %
mây đen u ám
38° / 42.5°
44 %
mây đen u ám
34.8° / 40.6°
57 %
mưa nhẹ
30.8° / 36.9°
72 %
mưa nhẹ
30.8° / 36.8°
73 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.9°
78 %
mưa nhẹ
29° / 33.3°
79 %
mưa nhẹ
29.8° / 33.9°
78 %
mây đen u ám
29° / 33°
77 %
mây đen u ám
29.9° / 33.4°
78 %
mây đen u ám
30° / 34.1°
80 %
mây đen u ám
28.6° / 33.4°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 33.3°
81 %
mây đen u ám
28.4° / 33.6°
81 %
mây cụm
28.8° / 33.7°
81 %
mây đen u ám
29° / 32°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 33.9°
82 %
mây đen u ám
29.3° / 35°
78 %
mây đen u ám
30.8° / 36.9°
76 %
mây đen u ám
31° / 39°
69 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thành Công - Khoái Châu những ngày tới
27° / 38.5°
5.3 mm
27.6° / 38°
1.2 mm
28.1° / 40°
0 mm
28.8° / 41°
0.3 mm
24.6° / 30°
6.9 mm
23.1° / 27.2°
1.7 mm
24.5° / 34°
0 mm
26° / 35.7°
0.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thành Công - Khoái Châu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thành Công - Khoái Châu
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
355.97
3.19
0.89
1.85
88.78
24.74
25.02
2.33