Dự báo Thời tiết Thủy Thanh - Thị xã Hương Thủy
mây cụm
- Độ ẩm 24.3%
- Điểm ngưng 17.1°
- Gió 2.33 m/s
- UV 11.93
Dự báo thời tiết Thủy Thanh - Thị xã Hương Thủy 48 giờ tới
41.2° / 43.6°
25 %
mây cụm
41.9° / 43°
24 %
mây cụm
41° / 43°
25 %
mây cụm
40° / 42.4°
33 %
mây cụm
36.9° / 40.2°
39 %
mây cụm
37° / 39.2°
40 %
mây cụm
33.3° / 38°
49 %
mây cụm
31.4° / 34.3°
54 %
mây cụm
31° / 33.6°
63 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.4°
71 %
mây cụm
26.1° / 26.1°
80 %
mưa nhẹ
26° / 26.1°
81 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.8°
84 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.1°
87 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.2°
87 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.5°
86 %
mây rải rác
24.2° / 25.5°
86 %
mây rải rác
24° / 25°
86 %
mây rải rác
24.7° / 25°
86 %
mây rải rác
24.3° / 25.3°
88 %
mây rải rác
27.9° / 29.2°
77 %
mây rải rác
30.8° / 33.4°
59 %
mây đen u ám
34.3° / 37.8°
46 %
mây đen u ám
36° / 39.1°
39 %
mây đen u ám
38.2° / 41.2°
34 %
mây đen u ám
39° / 40.8°
33 %
mây đen u ám
35.6° / 37.6°
41 %
mây đen u ám
33.9° / 35.3°
49 %
mây đen u ám
34.3° / 36.2°
44 %
mây đen u ám
35.2° / 37.1°
37 %
mây đen u ám
35° / 37.3°
42 %
mây đen u ám
31.7° / 35°
55 %
mây đen u ám
29.4° / 32.1°
62 %
mây đen u ám
29.5° / 32.2°
63 %
mây đen u ám
29.6° / 31.1°
64 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
69 %
mây đen u ám
27.4° / 27.5°
71 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
25.2° / 25.6°
83 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.1°
83 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
84 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
84 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
85 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
80 %
mây cụm
29.8° / 32.4°
64 %
mây cụm
33.6° / 36.9°
50 %
mây cụm
35.2° / 38.4°
41 %
mây cụm
36.6° / 39°
36 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thủy Thanh - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
24.9° / 41.2°
1.9 mm
24.8° / 38.8°
2 mm
24° / 38.3°
0.2 mm
25.3° / 39.5°
0 mm
26.9° / 39.1°
0.1 mm
24.5° / 35°
9.6 mm
23.4° / 25°
6 mm
23.9° / 31.9°
0.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thủy Thanh - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thủy Thanh - Thị xã Hương Thủy
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
188.86
1.1
0.96
1.27
22.63
6.85
7.38
0.37