Dự báo Thời tiết Biển Thuận An - Huế
mây đen u ám
- Độ ẩm 45.8%
- Điểm ngưng 20°
- Gió 1.36 m/s
- UV 3.18
Dự báo thời tiết Biển Thuận An - Huế 48 giờ tới
33.9° / 35°
48 %
mây đen u ám
34.1° / 36.9°
45 %
mây đen u ám
35° / 36.8°
43 %
mây đen u ám
36.8° / 38°
39 %
mây đen u ám
37.5° / 40.6°
34 %
mây cụm
40.3° / 42.2°
28 %
mây cụm
40.8° / 42.5°
28 %
mây cụm
34.5° / 38.8°
46 %
mây đen u ám
33.3° / 36.1°
49 %
mây đen u ám
35.3° / 38.8°
43 %
mây cụm
33.7° / 37.4°
49 %
mây cụm
31.9° / 34.6°
54 %
mây cụm
30.7° / 33.8°
63 %
mưa nhẹ
28.9° / 31.5°
71 %
mây cụm
26.1° / 26.6°
80 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.8°
81 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.1°
84 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.4°
87 %
mưa nhẹ
24.5° / 26°
87 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.8°
86 %
mây rải rác
24.8° / 25.3°
86 %
mây rải rác
24° / 25.2°
86 %
mây rải rác
25° / 25.1°
86 %
mây rải rác
24.5° / 25.4°
88 %
mây rải rác
27.6° / 29.6°
77 %
mây rải rác
30.7° / 33.3°
59 %
mây đen u ám
34.7° / 37.6°
46 %
mây đen u ám
36.3° / 39.7°
39 %
mây đen u ám
38.3° / 41.9°
34 %
mây đen u ám
38° / 40.6°
33 %
mây đen u ám
35.3° / 37.1°
41 %
mây đen u ám
33.4° / 35.9°
49 %
mây đen u ám
34.9° / 36°
44 %
mây đen u ám
35.9° / 37.7°
37 %
mây đen u ám
35.7° / 37.8°
42 %
mây đen u ám
31.4° / 34.6°
55 %
mây đen u ám
29.6° / 32.6°
62 %
mây đen u ám
29.3° / 32.9°
63 %
mây đen u ám
29.2° / 31.6°
64 %
mây đen u ám
28° / 30.4°
69 %
mây đen u ám
27.2° / 27°
71 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
72 %
mây đen u ám
25.4° / 25.9°
83 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
83 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
84 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
84 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
85 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
80 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Biển Thuận An - Huế những ngày tới
24.8° / 40.4°
1.3 mm
24.3° / 38.9°
1.6 mm
25° / 38°
0.6 mm
25.5° / 39.4°
0 mm
26.2° / 39.4°
0.8 mm
24.2° / 34.5°
10 mm
23° / 25.4°
7 mm
23.4° / 32°
0.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Biển Thuận An - Huế những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Biển Thuận An - Huế
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
213.28
0.69
0.87
1.44
15.9
14.2
13.63
0.73