Dự báo Thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Hòa Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.7%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 1.6 m/s
- UV 7.92
Dự báo thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Hòa Bình 48 giờ tới
31.8° / 36°
62 %
mây đen u ám
31.2° / 36.1°
61 %
mây đen u ám
32.6° / 37.9°
60 %
mây đen u ám
33.3° / 38.7°
59 %
mưa nhẹ
33.9° / 40.1°
58 %
mây đen u ám
34.5° / 40.8°
56 %
mây đen u ám
34.3° / 40.7°
57 %
mây đen u ám
32.6° / 39.7°
72 %
mưa vừa
30.9° / 37.5°
81 %
mây đen u ám
27.5° / 31.8°
87 %
mưa vừa
27.1° / 31.8°
87 %
mưa nhẹ
27.7° / 27.8°
90 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
26.9° / 27.7°
91 %
mây đen u ám
26.4° / 27.6°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 27°
90 %
mây đen u ám
25° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
28.5° / 31.2°
82 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.6°
77 %
mây đen u ám
30.9° / 35°
74 %
mây đen u ám
31.8° / 37.9°
68 %
mây đen u ám
33.2° / 40.7°
59 %
mây đen u ám
34.6° / 40°
57 %
mưa nhẹ
32.4° / 39.3°
64 %
mưa nhẹ
32.6° / 39.5°
66 %
mưa nhẹ
32.6° / 38.9°
66 %
mây đen u ám
30.9° / 36.6°
78 %
mưa nhẹ
28.1° / 34.6°
82 %
mây đen u ám
28° / 32.4°
84 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.1°
87 %
mưa nhẹ
27.9° / 30.6°
87 %
mây đen u ám
27.2° / 30.5°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
26.2° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 27.6°
90 %
mây cụm
26.3° / 27.8°
91 %
mây cụm
26.1° / 27.3°
91 %
mây cụm
25.9° / 26°
92 %
mây cụm
26.9° / 27.1°
92 %
mây cụm
26.7° / 26.9°
88 %
mây cụm
28° / 30.5°
85 %
mây đen u ám
29.7° / 33.8°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Hòa Bình những ngày tới
25° / 34.6°
5.8 mm
25.3° / 34.6°
2.2 mm
25.7° / 36.9°
0 mm
27.4° / 37.8°
0.6 mm
24.6° / 28.4°
7.5 mm
22.7° / 24°
5 mm
22.5° / 30.8°
0.2 mm
24.6° / 32.4°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Hòa - Thành Phố Hòa Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân Hòa - Thành Phố Hòa Bình
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
281.71
1.33
0.11
0.46
35.36
10.62
10.72
1.31