Dự báo Thời tiết Quyết Chiến - Tân Lạc
mây đen u ám
- Độ ẩm 52.3%
- Điểm ngưng 24.2°
- Gió 2.16 m/s
- UV 6.47
Dự báo thời tiết Quyết Chiến - Tân Lạc 48 giờ tới
35.8° / 41.1°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 41°
53 %
mây đen u ám
35.8° / 42.5°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 39.8°
68 %
mưa nhẹ
29° / 32.5°
81 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.6°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
85 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
25.4° / 26.2°
82 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
87 %
mưa vừa
25.2° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
25.7° / 27°
89 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.8°
89 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.9°
89 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
91 %
mưa nhẹ
26.1° / 26°
86 %
mưa nhẹ
29° / 31.9°
82 %
mây đen u ám
29.9° / 34.1°
76 %
mây đen u ám
30.9° / 36.2°
71 %
mây đen u ám
31.5° / 37.8°
68 %
mây đen u ám
31° / 38.5°
68 %
mây đen u ám
31.3° / 37.9°
67 %
mây đen u ám
32° / 38.2°
66 %
mây đen u ám
32.6° / 38°
62 %
mây đen u ám
32° / 37.1°
64 %
mây đen u ám
31.3° / 38.9°
71 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.7°
85 %
mưa vừa
25.2° / 26.6°
91 %
mưa vừa
24.5° / 26°
93 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.8°
94 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.3°
93 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
92 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
82 %
mây đen u ám
30.1° / 35.2°
74 %
mây đen u ám
32.7° / 38.9°
66 %
mây đen u ám
33.1° / 39.9°
59 %
mây đen u ám
33.5° / 39.9°
59 %
mây cụm
32.8° / 39.2°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Quyết Chiến - Tân Lạc những ngày tới
24.6° / 35.1°
2.5 mm
24.7° / 32.6°
8.5 mm
26° / 34.8°
0.6 mm
26.4° / 34.5°
0 mm
25.3° / 32.2°
7.6 mm
22.1° / 25°
8.2 mm
22.6° / 27.9°
2.7 mm
23.7° / 28.7°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Quyết Chiến - Tân Lạc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Quyết Chiến - Tân Lạc
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
293.19
0.8
0.46
1.11
54.79
12.64
13.66
0.31