Dự báo Thời tiết Tân Vinh - Lương Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 79%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 1.83 m/s
- UV 0.67
Dự báo thời tiết Tân Vinh - Lương Sơn 48 giờ tới
30.6° / 36.4°
78 %
mưa nhẹ
29.6° / 35.1°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 32.9°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
83 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.4°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
82 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
87 %
mưa vừa
25.1° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.1°
89 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.6°
91 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.5°
86 %
mưa nhẹ
28° / 31.9°
82 %
mây đen u ám
29.1° / 34.8°
76 %
mây đen u ám
30.2° / 37°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 37.2°
68 %
mây đen u ám
31° / 38.4°
68 %
mây đen u ám
31.5° / 37.9°
67 %
mây đen u ám
32.4° / 38.3°
66 %
mây đen u ám
32.9° / 38.1°
62 %
mây đen u ám
32.6° / 37.3°
64 %
mây đen u ám
31.2° / 38.7°
71 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.3°
85 %
mưa vừa
25.9° / 26.9°
91 %
mưa vừa
24.2° / 25.7°
93 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.6°
94 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.7°
93 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
92 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25.8° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°
92 %
mây đen u ám
25.7° / 26.9°
92 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
28.8° / 31.4°
82 %
mây đen u ám
30.1° / 35.4°
74 %
mây đen u ám
32.4° / 38.9°
66 %
mây đen u ám
33.3° / 39.4°
59 %
mây đen u ám
33.7° / 39°
59 %
mây cụm
32° / 39.6°
63 %
mây đen u ám
33.5° / 41°
59 %
mây cụm
34.1° / 41°
57 %
mây đen u ám
33.9° / 41°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Vinh - Lương Sơn những ngày tới
24.4° / 34°
1.2 mm
24.6° / 32.5°
8.5 mm
25.4° / 35°
0.8 mm
26° / 34.7°
0 mm
25.5° / 32.9°
7.7 mm
22° / 24.6°
8 mm
22° / 27°
2 mm
23.6° / 28.9°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Vinh - Lương Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Vinh - Lương Sơn
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
298.48
2.32
0.39
1.16
48.74
17.07
17.55
0.88