Dự báo Thời tiết Thuận Hưng - Long Mỹ
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.7%
- Điểm ngưng 23.1°
- Gió 5.85 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thuận Hưng - Long Mỹ 48 giờ tới
29° / 32.9°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 32.4°
71 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
28.2° / 32.1°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
78 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
85 %
mây đen u ám
27.8° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 30.8°
85 %
mây đen u ám
27.3° / 27.5°
84 %
mây đen u ám
27.9° / 27.3°
85 %
mây đen u ám
27.5° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
82 %
mây đen u ám
30° / 35°
74 %
mây đen u ám
31.5° / 35.9°
65 %
mây đen u ám
32.4° / 37.4°
57 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
52 %
mây đen u ám
34.6° / 38.9°
50 %
mây đen u ám
34.3° / 39°
49 %
mây đen u ám
34.9° / 38.7°
48 %
mây đen u ám
35° / 38.1°
49 %
mây đen u ám
33.2° / 37.1°
52 %
mây đen u ám
32° / 36°
59 %
mây đen u ám
30.5° / 34.1°
66 %
mây đen u ám
30° / 32.9°
71 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
76 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 31.3°
81 %
mây cụm
27.6° / 30.8°
83 %
mây cụm
27.9° / 30.6°
85 %
mây cụm
27.2° / 30.7°
86 %
mây cụm
27.9° / 27.8°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
88 %
mây cụm
26.6° / 26.9°
89 %
mây cụm
26.4° / 26.6°
89 %
mưa vừa
27° / 26.7°
88 %
mây cụm
28.7° / 32.8°
81 %
mây cụm
31° / 34.3°
70 %
mây đen u ám
31.6° / 36.2°
61 %
mây đen u ám
33.4° / 37.1°
56 %
mây đen u ám
34.9° / 39.5°
53 %
mây đen u ám
35.8° / 40.6°
49 %
mây đen u ám
34.4° / 39.1°
51 %
mây đen u ám
33° / 38.6°
55 %
mây đen u ám
33.4° / 38.6°
58 %
mây đen u ám
33° / 39°
56 %
mây đen u ám
32.3° / 37.8°
61 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thuận Hưng - Long Mỹ những ngày tới
25.3° / 32.3°
6.2 mm
27° / 34.6°
0 mm
26.2° / 35.4°
1.1 mm
26.2° / 35°
1.6 mm
27.5° / 34.2°
1.5 mm
28° / 34°
0.8 mm
27° / 30.9°
11.7 mm
24° / 26.7°
40.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thuận Hưng - Long Mỹ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thuận Hưng - Long Mỹ
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
155.52
0.37
0.51
0.73
56.78
5.3
7.89
0.15