Dự báo Thời tiết Phường Tràng Minh - Kiến An
mây đen u ám
- Độ ẩm 52.4%
- Điểm ngưng 25.8°
- Gió 3.89 m/s
- UV 8.84
Dự báo thời tiết Phường Tràng Minh - Kiến An 48 giờ tới
36.7° / 43.8°
53 %
mây đen u ám
36.3° / 44°
52 %
mây đen u ám
36.3° / 44°
51 %
mây đen u ám
36.4° / 43.7°
51 %
mây đen u ám
36.5° / 43.1°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 43°
56 %
mây đen u ám
33.2° / 41°
62 %
mưa nhẹ
32.1° / 38.1°
66 %
mưa nhẹ
31.3° / 37.4°
72 %
mưa nhẹ
30.6° / 36.8°
77 %
mưa nhẹ
30.5° / 36.3°
78 %
mây đen u ám
30.3° / 36.8°
79 %
mưa nhẹ
29.9° / 35.3°
79 %
mây đen u ám
29.9° / 34.9°
81 %
mưa vừa
30° / 34.2°
78 %
mưa nhẹ
29° / 33.1°
79 %
mưa nhẹ
28.7° / 32.9°
79 %
mưa nhẹ
27.3° / 31.4°
80 %
mưa nhẹ
29° / 31.3°
81 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 33.4°
81 %
mây đen u ám
29.3° / 35.7°
77 %
mây đen u ám
30.4° / 37°
72 %
mây đen u ám
32.3° / 38.1°
64 %
mây đen u ám
33.1° / 39.1°
60 %
mây đen u ám
34.5° / 41.1°
56 %
mây đen u ám
35.4° / 42.9°
54 %
mây đen u ám
35.5° / 42.5°
54 %
mưa nhẹ
34° / 40.1°
60 %
mưa nhẹ
33.2° / 40.3°
63 %
mưa vừa
32.5° / 39.8°
64 %
mưa nhẹ
31.8° / 38.1°
70 %
mây đen u ám
31° / 37.3°
75 %
mây đen u ám
29.5° / 37°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 35.7°
81 %
mây đen u ám
29.9° / 34.1°
80 %
mây đen u ám
29.4° / 34.5°
80 %
mây đen u ám
29.3° / 34.3°
80 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.7°
80 %
mây đen u ám
29.7° / 35°
80 %
mưa nhẹ
30° / 33.7°
80 %
mây đen u ám
28.8° / 33.8°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 33.3°
80 %
mây đen u ám
28.6° / 33.7°
80 %
mây đen u ám
29.7° / 34.6°
79 %
mây đen u ám
30.9° / 36.6°
73 %
mây đen u ám
32.2° / 38.3°
63 %
mây đen u ám
34.5° / 40.5°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tràng Minh - Kiến An những ngày tới
28.4° / 36°
2.5 mm
27.2° / 35.5°
4.4 mm
28.7° / 37.9°
0.2 mm
29.1° / 37.4°
0.7 mm
25.7° / 31.4°
4.1 mm
24.9° / 28.1°
0.1 mm
24.1° / 34.3°
0 mm
26.5° / 34°
2.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tràng Minh - Kiến An những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tràng Minh - Kiến An
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
450.46
4.58
1.07
2.47
115.08
44.53
47.98
3.8