Dự báo Thời tiết Phường Trại Chuối - Hồng Bàng
mây đen u ám
- Độ ẩm 75.8%
- Điểm ngưng 26°
- Gió 2.23 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Trại Chuối - Hồng Bàng 48 giờ tới
31.4° / 37.3°
73 %
mưa nhẹ
30.4° / 37°
75 %
mây đen u ám
30.2° / 37.3°
76 %
mây đen u ám
30.6° / 36.6°
75 %
mây đen u ám
30.5° / 35.2°
74 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.4°
75 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.9°
75 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.2°
77 %
mưa nhẹ
28° / 31°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
83 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.4°
83 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.7°
84 %
mưa nhẹ
28.8° / 34.3°
83 %
mưa vừa
29.5° / 35.8°
78 %
mưa nhẹ
31.1° / 37.1°
71 %
mây đen u ám
32.8° / 38°
63 %
mây đen u ám
33.5° / 38.3°
56 %
mây đen u ám
35.1° / 39.1°
49 %
mây đen u ám
36° / 41.7°
45 %
mây đen u ám
37.4° / 42.5°
43 %
mây đen u ám
36.7° / 42.2°
45 %
mây đen u ám
35.9° / 41.6°
51 %
mây đen u ám
34.6° / 41°
58 %
mưa nhẹ
33.2° / 41°
65 %
mưa nhẹ
31.9° / 38.7°
76 %
mưa vừa
29.4° / 36°
79 %
mưa nhẹ
29.3° / 36.1°
82 %
mưa vừa
30° / 34°
81 %
mưa vừa
29.1° / 34°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 33.6°
81 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 30.1°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 30.2°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 31°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
79 %
mây đen u ám
28° / 32.7°
79 %
mây đen u ám
29.3° / 34.1°
75 %
mây đen u ám
30.5° / 38°
78 %
mây đen u ám
31.3° / 37.3°
68 %
mây đen u ám
32.1° / 36.9°
56 %
mây đen u ám
34.7° / 40.3°
56 %
mây đen u ám
35.3° / 42.8°
57 %
mây đen u ám
37° / 43.1°
65 %
mây đen u ám
31.1° / 37.7°
69 %
mây đen u ám
34.5° / 40.6°
57 %
mây đen u ám
34.6° / 40.3°
56 %
mây đen u ám
33.5° / 40.3°
61 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Trại Chuối - Hồng Bàng những ngày tới
28.9° / 38°
1.5 mm
28° / 37.5°
8.4 mm
27.5° / 36.9°
0 mm
28° / 37.8°
0 mm
26.5° / 34.2°
7.5 mm
24.2° / 26.9°
12.3 mm
24.8° / 31.9°
0.1 mm
25.6° / 33.5°
0.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trại Chuối - Hồng Bàng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Trại Chuối - Hồng Bàng
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
271.71
4.26
0
3.48
73.23
26.14
31.07
2.49