Dự báo Thời tiết Phường Hải Thành - Dương Kinh
mây đen u ám
- Độ ẩm 55.8%
- Điểm ngưng 24.9°
- Gió 5.18 m/s
- UV 1.49
Dự báo thời tiết Phường Hải Thành - Dương Kinh 48 giờ tới
35.3° / 42°
54 %
mây đen u ám
35.7° / 42.6°
55 %
mây đen u ám
35.1° / 42.8°
56 %
mây đen u ám
34.3° / 41.2°
57 %
mây đen u ám
33.7° / 41°
63 %
mưa nhẹ
31.2° / 38.8°
71 %
mưa nhẹ
30.3° / 36.3°
77 %
mây đen u ám
30.6° / 35.8°
75 %
mây đen u ám
29.9° / 33.8°
74 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.6°
75 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.8°
75 %
mưa nhẹ
29° / 32.6°
77 %
mưa nhẹ
28.9° / 31.9°
80 %
mây đen u ám
27.5° / 31.5°
83 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.2°
83 %
mưa nhẹ
28.7° / 32.9°
84 %
mưa nhẹ
28.1° / 33.4°
83 %
mưa vừa
30.6° / 36.1°
78 %
mưa nhẹ
31.3° / 38°
71 %
mây đen u ám
33.4° / 40.4°
63 %
mây đen u ám
34.6° / 41.7°
56 %
mây đen u ám
36.9° / 43°
49 %
mây đen u ám
37.3° / 43.9°
45 %
mây đen u ám
38.1° / 44.2°
43 %
mây đen u ám
37.4° / 43.4°
45 %
mây đen u ám
36.9° / 42.1°
51 %
mây đen u ám
34.7° / 41.1°
58 %
mưa nhẹ
32.5° / 39°
65 %
mưa nhẹ
30.9° / 37.1°
76 %
mưa vừa
29.3° / 36.4°
79 %
mưa nhẹ
29.4° / 35.6°
82 %
mưa vừa
29° / 35.7°
81 %
mưa vừa
29.8° / 35.3°
81 %
mây đen u ám
28.9° / 34°
81 %
mây đen u ám
28.8° / 32.6°
78 %
mây đen u ám
28.9° / 32.3°
75 %
mây đen u ám
29° / 31.3°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
28.3° / 31.5°
76 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 33.9°
79 %
mây đen u ám
29.9° / 34.9°
75 %
mây đen u ám
29.1° / 33.2°
78 %
mây đen u ám
30.2° / 36.5°
68 %
mây đen u ám
33.4° / 38.4°
56 %
mây đen u ám
33.6° / 38.6°
56 %
mây đen u ám
33.1° / 38.2°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 37.4°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hải Thành - Dương Kinh những ngày tới
28.4° / 36°
2.3 mm
27.8° / 38.3°
8.3 mm
28.4° / 34.5°
0 mm
28.5° / 38°
1 mm
26.7° / 34.3°
7.8 mm
24° / 26°
13 mm
24.9° / 31.3°
0.4 mm
26° / 33.1°
0.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hải Thành - Dương Kinh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hải Thành - Dương Kinh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
369.41
4.4
0.32
2.55
110.93
39.27
44.35
2.92