Dự báo Thời tiết Thanh Cường - Thanh Hà
mây đen u ám
- Độ ẩm 55.9%
- Điểm ngưng 25.3°
- Gió 1.76 m/s
- UV 6.16
Dự báo thời tiết Thanh Cường - Thanh Hà 48 giờ tới
35.8° / 42.5°
57 %
mây đen u ám
35.7° / 42.7°
55 %
mây đen u ám
35.8° / 42.1°
54 %
mây đen u ám
36.3° / 43.3°
51 %
mây đen u ám
37.2° / 44°
47 %
mây đen u ám
38.8° / 44°
44 %
mây đen u ám
37.1° / 43.4°
46 %
mây đen u ám
36.4° / 42.4°
49 %
mây đen u ám
34.5° / 41.7°
56 %
mây đen u ám
31.3° / 38.1°
67 %
mưa vừa
29.6° / 35°
78 %
mưa vừa
30.5° / 36.5°
76 %
mưa nhẹ
29.4° / 36.5°
78 %
mây đen u ám
29° / 35.4°
80 %
mây đen u ám
28.8° / 33.4°
79 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.1°
77 %
mưa nhẹ
28.1° / 32°
75 %
mưa nhẹ
28° / 31°
74 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.1°
74 %
mây đen u ám
29° / 31.9°
75 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.7°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 32.7°
76 %
mưa nhẹ
29.8° / 34°
72 %
mây đen u ám
30.3° / 36.2°
68 %
mây đen u ám
32.1° / 37.9°
62 %
mây đen u ám
33.2° / 40.6°
58 %
mây đen u ám
35.8° / 42.9°
54 %
mây đen u ám
36.4° / 43.5°
50 %
mây đen u ám
36° / 43.3°
48 %
mây đen u ám
35.3° / 42.8°
52 %
mây đen u ám
35.3° / 42.1°
55 %
mưa nhẹ
33.9° / 40.6°
60 %
mưa nhẹ
32.1° / 39.6°
68 %
mưa nhẹ
31.7° / 37.9°
74 %
mây đen u ám
29° / 35.5°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 36.9°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 36.2°
79 %
mây đen u ám
29.7° / 35.5°
80 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.2°
80 %
mưa nhẹ
29.2° / 34.6°
81 %
mây đen u ám
28° / 34°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 33.4°
82 %
mây cụm
28.2° / 32.9°
84 %
mây đen u ám
28.7° / 32.4°
84 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
84 %
mây đen u ám
28.3° / 33.6°
82 %
mây đen u ám
30.3° / 36.6°
75 %
mây đen u ám
31.5° / 38.8°
70 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thanh Cường - Thanh Hà những ngày tới
28.4° / 38°
5.1 mm
29° / 36.9°
3.8 mm
28.3° / 39.3°
0 mm
29.9° / 39.9°
0 mm
25.5° / 31.8°
9.6 mm
24.9° / 27.7°
1.1 mm
25.8° / 33.5°
0 mm
26° / 34.4°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thanh Cường - Thanh Hà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thanh Cường - Thanh Hà
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
645.41
9.56
2.78
8.05
63.41
40.18
46.34
5.91