Dự báo Thời tiết Phường Bến Tắm - Chí Linh
mây đen u ám
- Độ ẩm 50.8%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 2.22 m/s
- UV 8.72
Dự báo thời tiết Phường Bến Tắm - Chí Linh 48 giờ tới
36.4° / 43°
51 %
mây đen u ám
36.5° / 43°
50 %
mây đen u ám
36.1° / 43.9°
49 %
mây đen u ám
37.6° / 44.3°
46 %
mây đen u ám
37.4° / 44.2°
45 %
mây đen u ám
37.7° / 43.4°
46 %
mây đen u ám
37° / 42.7°
49 %
mây đen u ám
34.6° / 41.4°
56 %
mây đen u ám
31.8° / 38.8°
67 %
mưa vừa
30° / 35.8°
78 %
mưa vừa
31° / 36°
76 %
mưa nhẹ
29.7° / 36.6°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 35.3°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 34°
79 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.1°
77 %
mưa nhẹ
28° / 31.1°
75 %
mưa nhẹ
28.9° / 31.3°
74 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.3°
74 %
mây đen u ám
28° / 31°
75 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.3°
76 %
mây đen u ám
28.1° / 33°
76 %
mưa nhẹ
29.4° / 35°
72 %
mây đen u ám
30.4° / 36.1°
68 %
mây đen u ám
32.2° / 37.1°
62 %
mây đen u ám
33.9° / 40.5°
58 %
mây đen u ám
35.1° / 42.9°
54 %
mây đen u ám
36.9° / 43.9°
50 %
mây đen u ám
36.9° / 43.6°
48 %
mây đen u ám
36° / 42.7°
52 %
mây đen u ám
35.5° / 42.8°
55 %
mưa nhẹ
33.9° / 40.8°
60 %
mưa nhẹ
32.2° / 39.1°
68 %
mưa nhẹ
31.7° / 37.2°
74 %
mây đen u ám
29.6° / 35.7°
79 %
mây đen u ám
29.6° / 36.3°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 36.2°
79 %
mây đen u ám
29.5° / 35.4°
80 %
mưa nhẹ
29° / 34.9°
80 %
mưa nhẹ
29.4° / 34.6°
81 %
mây đen u ám
28.8° / 33.9°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 33.5°
82 %
mây cụm
28.3° / 32.8°
84 %
mây đen u ám
28.1° / 32.2°
84 %
mây đen u ám
28.7° / 32.2°
84 %
mây đen u ám
29° / 33.8°
82 %
mây đen u ám
30.5° / 36°
75 %
mây đen u ám
31.9° / 38.7°
70 %
mây đen u ám
32.8° / 39.9°
66 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Bến Tắm - Chí Linh những ngày tới
28.5° / 37.1°
5.5 mm
28° / 36.8°
3.8 mm
28.5° / 39.6°
0 mm
29.3° / 39.5°
0.2 mm
25.3° / 31.4°
9.8 mm
24.5° / 28°
1 mm
25.3° / 33.5°
0 mm
27° / 34°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bến Tắm - Chí Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Bến Tắm - Chí Linh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
432.06
4.98
1.11
2.22
109.62
38.24
40.97
3.48