Dự báo Thời tiết Thạch Trung - Thành Phố Hà Tĩnh
mây thưa
- Độ ẩm 37.1%
- Điểm ngưng 21.7°
- Gió 2.53 m/s
- UV 4.67
Dự báo thời tiết Thạch Trung - Thành Phố Hà Tĩnh 48 giờ tới
39.4° / 44°
37 %
mây thưa
38.2° / 44.3°
38 %
mây rải rác
38.3° / 43.6°
40 %
mây rải rác
36.1° / 42.8°
44 %
mây rải rác
34.2° / 39.7°
50 %
mây rải rác
32° / 36.5°
56 %
mây thưa
33° / 35.1°
56 %
mây rải rác
31.5° / 35.4°
57 %
mây rải rác
31.9° / 34.8°
60 %
mây rải rác
30.7° / 33.9°
63 %
mây rải rác
30.6° / 33°
64 %
mây rải rác
30.1° / 33.8°
64 %
mây cụm
30.8° / 33°
62 %
mây rải rác
29.2° / 32.5°
63 %
mây rải rác
29.4° / 32.5°
66 %
mây rải rác
29.2° / 32.6°
66 %
mây rải rác
30.6° / 34.2°
62 %
mây rải rác
33° / 37.9°
56 %
mây cụm
34.3° / 38.8°
50 %
mây cụm
35.3° / 40.7°
47 %
mây cụm
36.1° / 42°
44 %
mây cụm
38.1° / 43.8°
41 %
mây cụm
38.4° / 44.3°
40 %
mây cụm
38.5° / 43.7°
39 %
mây đen u ám
37.6° / 41.2°
43 %
mây đen u ám
35.3° / 40.6°
50 %
mây đen u ám
34° / 38.9°
54 %
mây đen u ám
32.6° / 36.5°
57 %
mưa nhẹ
32° / 35.9°
60 %
mưa nhẹ
30.7° / 35°
63 %
mưa nhẹ
30.2° / 33.2°
65 %
mưa nhẹ
30.7° / 33.3°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 33.3°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 33.6°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 34°
65 %
mây đen u ám
29.7° / 33°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
67 %
mây đen u ám
29.6° / 32.9°
68 %
mây đen u ám
29° / 33°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 33.9°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 34°
65 %
mây đen u ám
31.9° / 34.4°
62 %
mây đen u ám
31.7° / 35.4°
59 %
mây đen u ám
31.3° / 35.2°
59 %
mây đen u ám
31.7° / 35.7°
60 %
mây đen u ám
31.7° / 34.5°
60 %
mây đen u ám
32.8° / 38°
55 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thạch Trung - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
27.1° / 39.3°
0 mm
29° / 39°
1.4 mm
30° / 33°
0 mm
29.6° / 34°
0 mm
28.4° / 37.4°
1.4 mm
25.6° / 28.7°
6.2 mm
25.4° / 27.7°
35.7 mm
25.7° / 28°
13.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thạch Trung - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thạch Trung - Thành Phố Hà Tĩnh
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
179.86
1.1
0.23
2.04
44.66
13.09
12.95
1.25