Dự báo Thời tiết Lâm Trung Thủy - Đức Thọ
mây thưa
- Độ ẩm 47.4%
- Điểm ngưng 22.1°
- Gió 2.05 m/s
- UV 5.5
Dự báo thời tiết Lâm Trung Thủy - Đức Thọ 48 giờ tới
35° / 40.1°
47 %
mây thưa
35.9° / 40.3°
46 %
mây thưa
36.9° / 41.8°
44 %
mây thưa
37° / 42.8°
41 %
mây thưa
39.4° / 44.9°
37 %
mây thưa
39.4° / 44.9°
36 %
bầu trời quang đãng
38.3° / 44.8°
38 %
mây rải rác
37.4° / 42.5°
43 %
mây cụm
36° / 41.2°
46 %
mây cụm
34.6° / 39.9°
50 %
mây rải rác
32.8° / 36.1°
57 %
mưa nhẹ
30.7° / 34.9°
64 %
mưa nhẹ
30° / 34°
65 %
mưa nhẹ
30.3° / 33.5°
66 %
mây rải rác
29.2° / 33.9°
67 %
mây rải rác
29.5° / 32.4°
67 %
mây rải rác
28.4° / 31.6°
70 %
mây cụm
28.8° / 31.1°
72 %
mây rải rác
28° / 30.3°
73 %
mây rải rác
27.7° / 30.5°
75 %
mây rải rác
27.7° / 29°
76 %
mây cụm
27.4° / 30.6°
75 %
mây cụm
30° / 35°
66 %
mây cụm
33° / 36.3°
58 %
mây đen u ám
34.5° / 39.9°
53 %
mây đen u ám
35.1° / 40.1°
48 %
mây đen u ám
37° / 41.8°
44 %
mây đen u ám
37.9° / 42.3°
42 %
mây đen u ám
38.9° / 44°
41 %
mây đen u ám
37.2° / 42°
44 %
mây đen u ám
35.1° / 40°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 39.4°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 38°
60 %
mưa nhẹ
31.9° / 36.1°
65 %
mưa nhẹ
30.2° / 35.8°
67 %
mây đen u ám
31° / 34.8°
65 %
mây đen u ám
28.6° / 31.2°
76 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.8°
77 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.2°
77 %
mây đen u ám
27.2° / 30.2°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 31.7°
73 %
mây đen u ám
29° / 31.3°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 31°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
69 %
mây đen u ám
28.2° / 31°
69 %
mây đen u ám
29.4° / 32°
69 %
mây đen u ám
31° / 34.2°
65 %
mây đen u ám
31.3° / 36.4°
61 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Lâm Trung Thủy - Đức Thọ những ngày tới
27.1° / 39.4°
1.8 mm
27.2° / 38.3°
1.7 mm
27° / 36.5°
0 mm
29.9° / 38.3°
0 mm
27.6° / 36.5°
5.1 mm
23.3° / 26.2°
10.8 mm
23.8° / 27.3°
7 mm
23.7° / 28.4°
45.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lâm Trung Thủy - Đức Thọ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lâm Trung Thủy - Đức Thọ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
280.42
1.65
0.92
2.33
24.41
12.5
13.27
1.46