Dự báo Thời tiết Biển Xuân Thành - Hà Tĩnh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 53.4%
- Điểm ngưng 22.8°
- Gió 2.32 m/s
- UV 2.78
Dự báo thời tiết Biển Xuân Thành - Hà Tĩnh 48 giờ tới
33.1° / 37.5°
53 %
bầu trời quang đãng
34.3° / 38.8°
51 %
mây thưa
35° / 39.7°
48 %
mây thưa
36.6° / 41.9°
45 %
mây thưa
38.4° / 44°
40 %
mây thưa
40.1° / 45.7°
35 %
bầu trời quang đãng
39.4° / 45.1°
36 %
bầu trời quang đãng
39° / 44.6°
38 %
mây rải rác
37.7° / 42.4°
43 %
mây cụm
36.8° / 41.7°
46 %
mây cụm
35° / 39.6°
50 %
mây rải rác
32.4° / 36.8°
57 %
mưa nhẹ
30.8° / 34.1°
64 %
mưa nhẹ
30.7° / 34°
65 %
mưa nhẹ
30.9° / 33.2°
66 %
mây rải rác
29.3° / 33.1°
67 %
mây rải rác
29.8° / 32.6°
67 %
mây rải rác
28.9° / 31.1°
70 %
mây cụm
28.2° / 31.4°
72 %
mây rải rác
28.9° / 31°
73 %
mây rải rác
27.6° / 30.4°
75 %
mây rải rác
27.5° / 29.6°
76 %
mây cụm
27.8° / 30.7°
75 %
mây cụm
30.1° / 34.9°
66 %
mây cụm
32.6° / 36.1°
58 %
mây đen u ám
35° / 39.2°
53 %
mây đen u ám
35° / 40.9°
48 %
mây đen u ám
36.9° / 41.5°
44 %
mây đen u ám
37.9° / 42.9°
42 %
mây đen u ám
38.6° / 43.6°
41 %
mây đen u ám
37.7° / 42.8°
44 %
mây đen u ám
35.4° / 40.1°
51 %
mây đen u ám
33.9° / 39.7°
56 %
mây đen u ám
32.4° / 38.1°
60 %
mưa nhẹ
31° / 36.6°
65 %
mưa nhẹ
30.8° / 35.1°
67 %
mây đen u ám
30.6° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
28.9° / 31.6°
76 %
mưa nhẹ
28.8° / 31.3°
77 %
mưa nhẹ
27.2° / 30°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 30.6°
76 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 31.9°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 31.8°
70 %
mây đen u ám
28° / 31°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
69 %
mây đen u ám
29.3° / 32.9°
69 %
mây đen u ám
30.4° / 34.1°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Biển Xuân Thành - Hà Tĩnh những ngày tới
27.6° / 40.1°
1 mm
27.1° / 38.5°
1.9 mm
27° / 36°
0 mm
29.6° / 38.9°
0 mm
27.9° / 36.5°
6 mm
23.1° / 26.6°
10.8 mm
23° / 27.5°
6.5 mm
23.7° / 28.9°
45.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Biển Xuân Thành - Hà Tĩnh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Biển Xuân Thành - Hà Tĩnh
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
284.37
1.27
0.7
2.53
19.93
13.19
14.27
1.19