Dự báo Thời tiết Phường Trung Hưng - Sơn Tây
mây đen u ám
- Độ ẩm 54.2%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 3.12 m/s
- UV 0.77
Dự báo thời tiết Phường Trung Hưng - Sơn Tây 48 giờ tới
35.8° / 43°
52 %
mây đen u ám
35.2° / 42°
54 %
mây đen u ám
35.9° / 42.2°
56 %
mây đen u ám
34.2° / 41.8°
59 %
mây đen u ám
32.1° / 38.1°
66 %
mưa vừa
30.8° / 34.8°
69 %
mưa vừa
29.8° / 32.4°
68 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.6°
67 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.9°
71 %
mây đen u ám
27.1° / 29.2°
74 %
mưa nhẹ
27.4° / 29.5°
74 %
mưa nhẹ
27.1° / 29.2°
74 %
mưa nhẹ
26.9° / 26°
80 %
mưa vừa
26.8° / 27.3°
83 %
mưa vừa
25.5° / 26°
87 %
mưa vừa
26.3° / 26.8°
83 %
mưa nhẹ
28.7° / 31°
77 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
73 %
mây đen u ám
30.1° / 35.9°
68 %
mưa nhẹ
31.8° / 37.1°
65 %
mưa nhẹ
34° / 39.7°
61 %
mây đen u ám
33° / 40.5°
59 %
mây đen u ám
33.7° / 40.3°
59 %
mây đen u ám
33.7° / 40°
63 %
mây đen u ám
31.3° / 37.5°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 35.6°
77 %
mây đen u ám
30.9° / 35°
76 %
mây đen u ám
30.2° / 35.4°
73 %
mây đen u ám
29° / 35°
74 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.7°
74 %
mây đen u ám
27.4° / 30.7°
78 %
mưa nhẹ
28° / 30.7°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 29°
76 %
mây đen u ám
28° / 29.6°
76 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.4°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.7°
78 %
mây đen u ám
28° / 29.9°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 29.2°
80 %
mây đen u ám
27° / 30.2°
80 %
mây đen u ám
29.9° / 32.5°
74 %
mây đen u ám
31.1° / 36.2°
65 %
mây cụm
33.1° / 39.6°
58 %
mây cụm
34.5° / 40°
55 %
mây cụm
35.2° / 42.1°
51 %
mây cụm
37° / 43.3°
47 %
mây cụm
37.7° / 44.6°
44 %
mây đen u ám
37° / 45°
45 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Trung Hưng - Sơn Tây những ngày tới
27.8° / 36.2°
5.1 mm
25.5° / 33.8°
9.9 mm
28° / 37.6°
0 mm
28.7° / 36.2°
3.3 mm
25.2° / 31.8°
8.3 mm
24° / 25.7°
12.9 mm
24° / 28.1°
0 mm
25.7° / 31.4°
0.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trung Hưng - Sơn Tây những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Trung Hưng - Sơn Tây
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
348.83
4.12
1.19
3.75
68.66
24.85
26.74
1.86