Dự báo Thời tiết Phan Chu Trinh - Hoàn Kiếm
mây đen u ám
- Độ ẩm 46.2%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 2.7 m/s
- UV 6.37
Dự báo thời tiết Phan Chu Trinh - Hoàn Kiếm 48 giờ tới
37.7° / 43.7°
47 %
mây đen u ám
37.1° / 43.8°
46 %
mây đen u ám
37° / 43.5°
46 %
mây đen u ám
37.4° / 43.9°
47 %
mây đen u ám
36.6° / 43.3°
51 %
mây đen u ám
34.6° / 41°
60 %
mây đen u ám
32.9° / 39.8°
66 %
mưa nhẹ
29° / 35°
73 %
mưa vừa
28° / 31.5°
72 %
mưa vừa
29.2° / 32.9°
68 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.7°
67 %
mưa nhẹ
27° / 30.4°
71 %
mây đen u ám
27.1° / 29.1°
74 %
mưa nhẹ
27.7° / 29.2°
74 %
mưa nhẹ
27.3° / 29.8°
74 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.4°
80 %
mưa vừa
26.5° / 27.5°
83 %
mưa vừa
25.1° / 26.4°
87 %
mưa vừa
26.6° / 26.5°
83 %
mưa nhẹ
28.9° / 31.4°
77 %
mây đen u ám
29.8° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
31° / 36°
68 %
mưa nhẹ
31.3° / 37.8°
65 %
mưa nhẹ
33° / 40°
61 %
mây đen u ám
33.9° / 40.8°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 40.8°
59 %
mây đen u ám
33.1° / 39.3°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 37°
70 %
mây đen u ám
29.2° / 35.5°
77 %
mây đen u ám
30.3° / 35.1°
76 %
mây đen u ám
30.7° / 35°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 34.9°
74 %
mưa nhẹ
28.6° / 32.6°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
78 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.2°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 29.5°
76 %
mây đen u ám
28° / 29.3°
76 %
mây đen u ám
28° / 29.6°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°
76 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 29.7°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 33°
74 %
mây đen u ám
31.1° / 36.6°
65 %
mây cụm
33.8° / 39.2°
58 %
mây cụm
34.5° / 40°
55 %
mây cụm
35.9° / 42°
51 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phan Chu Trinh - Hoàn Kiếm những ngày tới
27.3° / 37.8°
5.8 mm
25.6° / 34°
9.5 mm
28° / 37.9°
0 mm
28.3° / 36.3°
3.4 mm
25.9° / 31.7°
8.2 mm
25° / 25.8°
12.8 mm
24.3° / 28.1°
0 mm
25.5° / 31.8°
0.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phan Chu Trinh - Hoàn Kiếm những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phan Chu Trinh - Hoàn Kiếm
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
319.99
2.59
0.85
2.01
78.4
20.8
22.14
1.95