Dự báo Thời tiết Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng
mây đen u ám
- Độ ẩm 48.7%
- Điểm ngưng 24.9°
- Gió 2.76 m/s
- UV 1.68
Dự báo thời tiết Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng 48 giờ tới
36.9° / 43.7°
47 %
mây đen u ám
36.6° / 43.6°
48 %
mây đen u ám
36.6° / 43.8°
50 %
mây đen u ám
35.5° / 42.8°
54 %
mây đen u ám
34.1° / 41.9°
59 %
mưa nhẹ
31.9° / 36°
68 %
mưa vừa
28.4° / 31.5°
72 %
mưa vừa
29° / 32.1°
68 %
mưa nhẹ
28.9° / 31.3°
67 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.3°
71 %
mây đen u ám
27.4° / 29.6°
74 %
mưa nhẹ
27.7° / 29.8°
74 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.6°
74 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.8°
80 %
mưa vừa
27° / 27.7°
83 %
mưa vừa
25.6° / 26.9°
87 %
mưa vừa
27° / 26.8°
83 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.8°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 32.3°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 35.5°
68 %
mưa nhẹ
32° / 37.9°
65 %
mưa nhẹ
33.7° / 39.3°
61 %
mây đen u ám
33.4° / 41°
59 %
mây đen u ám
33.5° / 40.6°
59 %
mây đen u ám
33.4° / 39.4°
63 %
mây đen u ám
31.2° / 37.7°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 36°
77 %
mây đen u ám
30.6° / 35.9°
76 %
mây đen u ám
30.7° / 35.4°
73 %
mây đen u ám
29.7° / 34.5°
74 %
mưa nhẹ
28° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
78 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.4°
77 %
mây đen u ám
27.2° / 29.9°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.3°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 29.9°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.8°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 29.7°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 29.3°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 32.7°
74 %
mây đen u ám
31.2° / 36.9°
65 %
mây cụm
33.2° / 40°
58 %
mây cụm
34.5° / 40.1°
55 %
mây cụm
35.3° / 42.1°
51 %
mây cụm
36.8° / 43.9°
47 %
mây cụm
37.1° / 44.6°
44 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng những ngày tới
27.5° / 36.9°
5.3 mm
25.3° / 33.9°
9.9 mm
27.4° / 37.6°
0 mm
28.9° / 36.8°
3.7 mm
25.8° / 31.6°
8.1 mm
24.3° / 25.9°
12.9 mm
24.1° / 28°
0 mm
25.4° / 31.2°
0.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
331.04
4.16
0.81
1.92
73.36
23.5
25.4
1.86