Dự báo Thời tiết Phường Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm
mây đen u ám
- Độ ẩm 60.7%
- Điểm ngưng 26.9°
- Gió 3.23 m/s
- UV 6.14
Dự báo thời tiết Phường Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm 48 giờ tới
34.3° / 41.9°
61 %
mây đen u ám
34.3° / 41.2°
60 %
mây đen u ám
35.3° / 42.7°
59 %
mây đen u ám
35.8° / 42.7°
57 %
mây đen u ám
35° / 43°
54 %
mây đen u ám
35.9° / 43°
52 %
mây đen u ám
35.8° / 42.2°
52 %
mây đen u ám
34° / 41.6°
61 %
mây đen u ám
32.5° / 38.2°
68 %
mưa nhẹ
30.7° / 36.4°
76 %
mưa vừa
29.6° / 35.7°
81 %
mưa vừa
29.4° / 35.5°
80 %
mưa nhẹ
29.6° / 35.1°
82 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.2°
81 %
mưa nhẹ
29° / 34.2°
82 %
mây đen u ám
28° / 33.9°
84 %
mây đen u ám
28° / 32.9°
86 %
mây đen u ám
27° / 31.7°
89 %
mây đen u ám
28° / 31.4°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 31.5°
88 %
mây đen u ám
28° / 33.6°
84 %
mưa nhẹ
29.7° / 35.2°
78 %
mây đen u ám
30.3° / 36.8°
76 %
mây đen u ám
31° / 36.4°
73 %
mây đen u ám
32.8° / 38.9°
68 %
mây đen u ám
33.5° / 40°
60 %
mây đen u ám
34.2° / 41.6°
55 %
mây đen u ám
35.8° / 41.2°
52 %
mây đen u ám
36.8° / 42.4°
49 %
mây cụm
36° / 41.2°
49 %
mây cụm
34.6° / 41.1°
56 %
mây cụm
31.5° / 38.7°
72 %
mưa nhẹ
30° / 36.8°
77 %
mưa nhẹ
30.3° / 36.8°
77 %
mưa nhẹ
29.4° / 36.9°
78 %
mưa nhẹ
30.8° / 36.8°
78 %
mây đen u ám
29.5° / 35.4°
80 %
mưa nhẹ
29.4° / 35°
80 %
mây đen u ám
29° / 33.7°
82 %
mưa nhẹ
28.6° / 33.6°
84 %
mây đen u ám
28.3° / 32.6°
86 %
mây đen u ám
27.5° / 31.6°
87 %
mây đen u ám
27.3° / 32°
89 %
mây cụm
28° / 31.4°
88 %
mây cụm
29.9° / 35°
81 %
mây cụm
30.7° / 36°
74 %
mây thưa
32.6° / 39.8°
67 %
mây rải rác
33.2° / 40.4°
61 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm những ngày tới
27.1° / 35.5°
7.1 mm
27° / 36.8°
2 mm
27.8° / 38.2°
0.6 mm
29° / 38.7°
0.5 mm
25.1° / 31.9°
19 mm
24° / 27.1°
2 mm
25.1° / 29.7°
0 mm
26.7° / 34.3°
1.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
324.69
2.38
1.03
0.89
80.51
19.51
20.65
2.08