Dự báo Thời tiết Tân Thuận Tây - TP Cao Lãnh
mây cụm
- Độ ẩm 56.7%
- Điểm ngưng 23.5°
- Gió 8.11 m/s
- UV 6.6
Dự báo thời tiết Tân Thuận Tây - TP Cao Lãnh 48 giờ tới
33.1° / 39.5°
56 %
mây cụm
34° / 39.9°
57 %
mây cụm
33.6° / 38.5°
59 %
mây cụm
31.2° / 37.4°
64 %
mây cụm
30° / 34.3°
69 %
mây cụm
29.1° / 32.8°
72 %
mây đen u ám
29° / 31.1°
74 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
80 %
mây cụm
27.4° / 30.3°
82 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 27.7°
89 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
89 %
mây đen u ám
26° / 27.3°
89 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
82 %
mây đen u ám
29.4° / 34.2°
74 %
mây đen u ám
31.4° / 36.3°
67 %
mây đen u ám
32.7° / 37.8°
61 %
mây đen u ám
33.1° / 38.8°
55 %
mây đen u ám
34° / 39.1°
51 %
mây đen u ám
34° / 38.4°
50 %
mây đen u ám
34.4° / 38.9°
51 %
mây đen u ám
33.6° / 37.3°
53 %
mây đen u ám
32.5° / 37.6°
57 %
mây đen u ám
31.8° / 36°
63 %
mây đen u ám
29.9° / 33.3°
69 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
72 %
mây cụm
28° / 31.5°
75 %
mây thưa
27.7° / 31.7°
78 %
mây thưa
27.2° / 30.6°
81 %
mây rải rác
27.9° / 27.7°
84 %
mây cụm
26.6° / 26.6°
85 %
mây cụm
26.5° / 26.1°
86 %
mây cụm
26.7° / 27°
87 %
mây thưa
26.3° / 27.1°
89 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.8°
91 %
mây rải rác
26.8° / 28°
91 %
mây rải rác
26.1° / 27.9°
91 %
mây rải rác
29° / 32.8°
82 %
mây cụm
30.2° / 34.8°
71 %
mây đen u ám
31.2° / 36.3°
64 %
mây đen u ám
32° / 37.5°
58 %
mây đen u ám
33.7° / 39°
54 %
mây đen u ám
35° / 39.4°
51 %
mây đen u ám
33.2° / 38°
53 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Thuận Tây - TP Cao Lãnh những ngày tới
25.1° / 33°
9.2 mm
26.9° / 34.2°
0 mm
26.4° / 34.5°
1.8 mm
27° / 33.5°
3.2 mm
26.9° / 33.2°
0 mm
26.2° / 33.2°
3.1 mm
26.2° / 32.6°
5.4 mm
24.7° / 25.7°
42 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thuận Tây - TP Cao Lãnh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Thuận Tây - TP Cao Lãnh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
109.3
1
0.89
1.25
33.56
1.92
3.22
0.77