Dự báo Thời tiết Trường Xuân - Tháp Mười
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.3%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 4.96 m/s
- UV 7.7
Dự báo thời tiết Trường Xuân - Tháp Mười 48 giờ tới
30.6° / 36.1°
70 %
mây đen u ám
30.7° / 36.5°
69 %
mây đen u ám
30.5° / 36.2°
69 %
mây đen u ám
31.8° / 37.1°
64 %
mây đen u ám
30.4° / 35.8°
71 %
mây đen u ám
29° / 33.6°
78 %
mây đen u ám
28.4° / 32.4°
78 %
mây đen u ám
28.6° / 32.2°
78 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
77 %
mây đen u ám
28.9° / 31.9°
78 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
83 %
mây đen u ám
27° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
89 %
mây cụm
25° / 26.7°
91 %
mây cụm
25.1° / 26.5°
92 %
mây cụm
25.7° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
27.2° / 30.3°
85 %
mây đen u ám
29.7° / 34.2°
76 %
mây đen u ám
31.6° / 36.2°
68 %
mây đen u ám
32° / 37.9°
63 %
mưa nhẹ
32.1° / 37.9°
58 %
mây đen u ám
35° / 38°
52 %
mây đen u ám
34.1° / 38.5°
50 %
mây đen u ám
34.4° / 38.9°
51 %
mây rải rác
33.1° / 37.2°
54 %
mây cụm
32.7° / 37.4°
59 %
mây rải rác
32° / 35.8°
64 %
mây rải rác
29.5° / 34°
71 %
mây rải rác
29° / 32.9°
74 %
mây rải rác
28.2° / 31.9°
78 %
mây rải rác
27.7° / 30.5°
80 %
mây cụm
27.9° / 30.8°
83 %
mây cụm
26.7° / 26.5°
86 %
mây cụm
26° / 26.5°
87 %
mây cụm
26.6° / 27°
88 %
mây cụm
26.7° / 27°
89 %
mây rải rác
26.8° / 27.9°
89 %
mây cụm
26.2° / 27.6°
89 %
mây cụm
26.3° / 28°
89 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
81 %
mây cụm
29.7° / 34.8°
69 %
mây đen u ám
31.1° / 35.6°
62 %
mây đen u ám
32° / 37°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Trường Xuân - Tháp Mười những ngày tới
25.8° / 31°
10 mm
25.4° / 34.7°
0.7 mm
26.7° / 35°
1 mm
26.8° / 34.3°
1.7 mm
27° / 34.3°
1.9 mm
26.7° / 30.2°
2.5 mm
25.6° / 30.3°
5.2 mm
24.9° / 27.9°
6.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trường Xuân - Tháp Mười những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trường Xuân - Tháp Mười
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
119.52
1.05
0.31
2.02
32.17
3.24
3.74
1.22