Dự báo Thời tiết Long Thắng - Lai Vung
mây đen u ám
- Độ ẩm 73%
- Điểm ngưng 23.9°
- Gió 6.18 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Long Thắng - Lai Vung 48 giờ tới
29.3° / 33°
72 %
mây đen u ám
29.9° / 33.1°
72 %
mây đen u ám
29° / 33°
73 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
75 %
mây đen u ám
28.2° / 31.3°
79 %
mây cụm
27.8° / 30.1°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
26.1° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
28.8° / 31.3°
82 %
mây đen u ám
29.2° / 34°
74 %
mây đen u ám
31.3° / 36.4°
67 %
mây đen u ám
32.4° / 37°
61 %
mây đen u ám
33.5° / 39°
55 %
mây đen u ám
34.7° / 39.4°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 38.1°
50 %
mây đen u ám
34.9° / 38.6°
51 %
mây đen u ám
33.7° / 37.2°
53 %
mây đen u ám
32.5° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
31.4° / 36.6°
63 %
mây đen u ám
29.4° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
28.1° / 32.2°
72 %
mây cụm
28.4° / 31.4°
75 %
mây thưa
27.3° / 31.9°
78 %
mây thưa
27° / 30.5°
81 %
mây rải rác
28° / 27.3°
84 %
mây cụm
26.6° / 26.4°
85 %
mây cụm
26.5° / 26°
86 %
mây cụm
26.3° / 26.6°
87 %
mây thưa
27° / 27.2°
89 %
mưa nhẹ
26° / 27.9°
91 %
mây rải rác
26.9° / 27.2°
91 %
mây rải rác
26.5° / 27.5°
91 %
mây rải rác
28.2° / 33°
82 %
mây cụm
31° / 34.3°
71 %
mây đen u ám
31.4° / 36.8°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 37.3°
58 %
mây đen u ám
33° / 38.7°
54 %
mây đen u ám
34.6° / 39.3°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 38.3°
53 %
mây đen u ám
35° / 38°
50 %
mây đen u ám
33.8° / 38.2°
52 %
mây đen u ám
33.5° / 37°
56 %
mây đen u ám
31.4° / 36.8°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Long Thắng - Lai Vung những ngày tới
25.7° / 34°
9.7 mm
26° / 34.5°
0 mm
26.9° / 34.2°
1.4 mm
26.3° / 34.3°
3.8 mm
27° / 33.5°
0 mm
27° / 33.6°
3.9 mm
27° / 33°
5.2 mm
24.3° / 25.1°
41.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Long Thắng - Lai Vung những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Long Thắng - Lai Vung
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
177.3
1.84
0.8
2.48
42.27
5.03
7.07
0.7