Dự báo Thời tiết Xuân Thành - Xuân Lộc
mây đen u ám
- Độ ẩm 65.2%
- Điểm ngưng 26°
- Gió 5.88 m/s
- UV 7.82
Dự báo thời tiết Xuân Thành - Xuân Lộc 48 giờ tới
33.6° / 40.9°
65 %
mây đen u ám
34° / 41°
64 %
mây đen u ám
33.4° / 40.5°
63 %
mây đen u ám
32.5° / 39°
63 %
mưa nhẹ
31.4° / 37.6°
66 %
mưa nhẹ
30.3° / 34.3°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 33.2°
74 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
77 %
mây đen u ám
28.5° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
27° / 31.2°
79 %
mây đen u ám
27° / 30°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 29.8°
81 %
mây đen u ám
27.7° / 27.7°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
86 %
mây đen u ám
28° / 32°
80 %
mây đen u ám
29.3° / 34.2°
73 %
mây đen u ám
31.9° / 36.7°
66 %
mây đen u ám
32.7° / 37.5°
60 %
mây đen u ám
33.3° / 38.6°
57 %
mây đen u ám
33.5° / 38.4°
56 %
mưa nhẹ
34.8° / 40°
52 %
mưa nhẹ
34.3° / 39.1°
49 %
mây đen u ám
35.4° / 39.8°
47 %
mây đen u ám
32.7° / 36.3°
54 %
mây đen u ám
33° / 36.5°
53 %
mây đen u ám
31.5° / 34°
61 %
mây đen u ám
30.4° / 33.1°
63 %
mây đen u ám
29.7° / 33.3°
66 %
mây đen u ám
29.3° / 32.4°
68 %
mây đen u ám
28.5° / 31.2°
70 %
mây đen u ám
28.1° / 31.2°
73 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 30.6°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 29.6°
81 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
84 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
85 %
mây đen u ám
29° / 32.6°
79 %
mây cụm
29.9° / 34.2°
73 %
mưa nhẹ
31.1° / 35.8°
63 %
mưa nhẹ
32° / 37.3°
58 %
mây đen u ám
33.4° / 39.2°
54 %
mây đen u ám
34.8° / 38.2°
52 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xuân Thành - Xuân Lộc những ngày tới
26.5° / 33.6°
9 mm
26.7° / 35.1°
0.9 mm
26.5° / 34.9°
2.6 mm
26.5° / 35.7°
1.5 mm
27.3° / 33°
1.2 mm
27.8° / 32.8°
17.2 mm
25.8° / 32°
17.5 mm
26° / 26.7°
7.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Thành - Xuân Lộc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Xuân Thành - Xuân Lộc
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
204.57
1.5
0.55
3.62
45.11
7.75
9.43
1.88