Dự báo Thời tiết Tân An - Vĩnh Cửu
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.8%
- Điểm ngưng 26°
- Gió 4.95 m/s
- UV 3.77
Dự báo thời tiết Tân An - Vĩnh Cửu 48 giờ tới
33.8° / 40.9°
62 %
mưa nhẹ
33.9° / 40.2°
63 %
mây đen u ám
32.2° / 39.1°
65 %
mây đen u ám
31.5° / 38°
68 %
mây đen u ám
31° / 35.9°
72 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 32°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 32°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 30.4°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 29.9°
81 %
mây đen u ám
27.9° / 27.2°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
86 %
mây đen u ám
28.7° / 32.1°
80 %
mây đen u ám
29.8° / 34°
73 %
mây đen u ám
31.4° / 36.1°
66 %
mây đen u ám
32.7° / 37.8°
60 %
mây đen u ám
33.3° / 38.6°
57 %
mây đen u ám
34° / 39°
56 %
mưa nhẹ
34.5° / 39.6°
52 %
mưa nhẹ
34.4° / 39.4°
49 %
mây đen u ám
35.1° / 39.8°
47 %
mây đen u ám
32.8° / 36.6°
54 %
mây đen u ám
32.3° / 36.1°
53 %
mây đen u ám
31.1° / 34.6°
61 %
mây đen u ám
31° / 33°
63 %
mây đen u ám
29.5° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 32°
68 %
mây đen u ám
28° / 31.3°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 31.1°
73 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 29.8°
81 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
28.8° / 33°
79 %
mây cụm
29.1° / 35°
74 %
mưa vừa
31.6° / 36.9°
65 %
mưa nhẹ
33° / 37.5°
59 %
mây đen u ám
33.8° / 38.5°
54 %
mây đen u ám
33.9° / 37.8°
56 %
mưa nhẹ
33.1° / 38.7°
57 %
mưa nhẹ
33.4° / 37.4°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân An - Vĩnh Cửu những ngày tới
26.7° / 33.5°
8.8 mm
26.3° / 35.3°
0.1 mm
26.9° / 33.1°
3.5 mm
26.3° / 34.7°
3.8 mm
28° / 32.6°
13 mm
26.3° / 32.7°
15.7 mm
26° / 31.3°
7.5 mm
24.2° / 27.4°
11 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân An - Vĩnh Cửu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân An - Vĩnh Cửu
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
257.79
2.77
1.35
5.67
45.11
10.65
11.81
2