Dự báo Thời tiết Phú Thịnh - Tân Phú
mây đen u ám
- Độ ẩm 66%
- Điểm ngưng 27°
- Gió 5.43 m/s
- UV 7.3
Dự báo thời tiết Phú Thịnh - Tân Phú 48 giờ tới
33.3° / 40.1°
65 %
mưa nhẹ
34° / 40°
64 %
mây đen u ám
33.9° / 40.1°
65 %
mây đen u ám
32.7° / 39°
67 %
mưa nhẹ
30.3° / 36.9°
69 %
mây đen u ám
29.3° / 33.3°
73 %
mây đen u ám
29° / 32°
77 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 29.9°
81 %
mây đen u ám
27° / 27.3°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
28.1° / 32.5°
80 %
mây đen u ám
30° / 35°
73 %
mây đen u ám
31.8° / 36.5°
66 %
mây đen u ám
32.9° / 37.4°
60 %
mây đen u ám
34° / 38.1°
57 %
mây đen u ám
33° / 38.2°
56 %
mưa nhẹ
34° / 39.7°
52 %
mưa nhẹ
34.3° / 39.8°
49 %
mây đen u ám
35.8° / 39.9°
47 %
mây đen u ám
32.6° / 36.7°
54 %
mây đen u ám
32.9° / 36.8°
53 %
mây đen u ám
31.2° / 34.3°
61 %
mây đen u ám
30.7° / 33.4°
63 %
mây đen u ám
29.7° / 34°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 31.4°
73 %
mây đen u ám
27.2° / 30.4°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 31°
79 %
mây đen u ám
28° / 29.6°
81 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
28.9° / 33°
79 %
mây cụm
29.5° / 34.4°
74 %
mưa vừa
31.7° / 36.1°
65 %
mưa nhẹ
32.6° / 37.4°
59 %
mây đen u ám
34° / 38.2°
54 %
mây đen u ám
33° / 37.8°
56 %
mưa nhẹ
33.4° / 38.3°
57 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phú Thịnh - Tân Phú những ngày tới
26.3° / 33.2°
9.4 mm
26.9° / 35°
0.5 mm
26.6° / 33.7°
3.5 mm
26.2° / 34.8°
3.1 mm
27.3° / 32.7°
12.3 mm
26.2° / 32.9°
15.6 mm
26.9° / 32°
7.5 mm
24.2° / 27.6°
11.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phú Thịnh - Tân Phú những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phú Thịnh - Tân Phú
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
222
2.17
0.63
3.51
46.83
8.89
9.86
1.73