Dự báo Thời tiết Đức Mạnh - Đắk Mil
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.7%
- Điểm ngưng 21.5°
- Gió 2.56 m/s
- UV 8.08
Dự báo thời tiết Đức Mạnh - Đắk Mil 48 giờ tới
26.2° / 26°
76 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 27.4°
71 %
mây đen u ám
27.3° / 29.8°
68 %
mây đen u ám
29.2° / 31.8°
65 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.9°
71 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.2°
71 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.6°
75 %
mưa nhẹ
25° / 26°
85 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.3°
90 %
mây đen u ám
23.7° / 24.5°
90 %
mây đen u ám
24° / 24.4°
89 %
mây đen u ám
23.7° / 24.8°
89 %
mây đen u ám
23.2° / 24.2°
89 %
mây đen u ám
23.4° / 24.1°
90 %
mây đen u ám
23° / 23.8°
91 %
mây đen u ám
22.5° / 23.7°
93 %
mây đen u ám
23° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22.8° / 23.9°
92 %
mây đen u ám
22.7° / 23.9°
91 %
mây đen u ám
22.2° / 23.8°
90 %
mây đen u ám
24.8° / 24.3°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
75 %
mây đen u ám
28.3° / 29.7°
65 %
mây đen u ám
30° / 31.6°
57 %
mây đen u ám
30.9° / 32°
51 %
mây đen u ám
31° / 32.5°
50 %
mây đen u ám
30.5° / 31°
57 %
mây đen u ám
29.5° / 31.4°
63 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
66 %
mưa nhẹ
27.2° / 30°
74 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.9°
81 %
mưa vừa
24.3° / 26°
87 %
mưa vừa
23.8° / 24.1°
95 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.8°
96 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.8°
96 %
mây đen u ám
22.6° / 23.2°
97 %
mây đen u ám
22.3° / 23°
95 %
mây đen u ám
22.3° / 23.2°
94 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°
95 %
mây đen u ám
22.9° / 23.5°
93 %
mây đen u ám
22.8° / 23°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 23.2°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 22.7°
93 %
mây đen u ám
22° / 23.5°
92 %
mây đen u ám
24° / 24.5°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
74 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đức Mạnh - Đắk Mil những ngày tới
21.4° / 29.9°
1.4 mm
22.6° / 31.5°
4.9 mm
23° / 29.5°
4.3 mm
22.9° / 30.4°
1.6 mm
22.8° / 28°
7.2 mm
23° / 27.8°
11.5 mm
22.1° / 26.4°
27.4 mm
21.7° / 24.9°
5.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đức Mạnh - Đắk Mil những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đức Mạnh - Đắk Mil
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
531.58
1.03
3.75
13.67
5.8
17.33
19.53
3.55