Dự báo Thời tiết Quảng Hoà - Đăk Glong
mưa nhẹ
- Độ ẩm 77.3%
- Điểm ngưng 22.7°
- Gió 2.68 m/s
- UV 2.09
Dự báo thời tiết Quảng Hoà - Đăk Glong 48 giờ tới
27.4° / 29.3°
75 %
mưa nhẹ
27.3° / 29.1°
77 %
mưa nhẹ
26.5° / 26°
79 %
mưa nhẹ
26° / 26.6°
82 %
mưa nhẹ
25.5° / 25°
86 %
mây đen u ám
24° / 25.9°
88 %
mây đen u ám
23.6° / 24.5°
91 %
mây đen u ám
23.7° / 23.7°
90 %
mây đen u ám
23.2° / 25°
91 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.7°
94 %
mưa vừa
22.2° / 23.4°
93 %
mưa nhẹ
23° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22.5° / 23.5°
93 %
mây đen u ám
23° / 23.7°
93 %
mây đen u ám
22.8° / 23°
94 %
mây đen u ám
22.8° / 23.1°
92 %
mây đen u ám
24° / 25°
88 %
mây đen u ám
26° / 25.6°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 31.9°
57 %
mây đen u ám
31.1° / 32.6°
50 %
mây đen u ám
32.1° / 33.8°
47 %
mây đen u ám
32° / 33.9°
47 %
mây đen u ám
30.2° / 32.2°
58 %
mây đen u ám
28.1° / 31.2°
65 %
mây đen u ám
28.3° / 31.1°
68 %
mưa nhẹ
27.2° / 29.9°
73 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.7°
81 %
mưa nhẹ
24.5° / 24.6°
89 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.5°
89 %
mây đen u ám
23.9° / 23.6°
89 %
mây đen u ám
23° / 24.7°
85 %
mây đen u ám
25° / 24.6°
84 %
mây đen u ám
23.4° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
23.2° / 24.6°
87 %
mây đen u ám
23° / 23.6°
88 %
mây đen u ám
22.4° / 23.7°
89 %
mây đen u ám
23° / 23.2°
89 %
mây đen u ám
22.6° / 23.2°
91 %
mây đen u ám
22.4° / 23.5°
90 %
mây đen u ám
24° / 24.5°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
73 %
mây đen u ám
28.5° / 29.5°
63 %
mây đen u ám
29.7° / 31.6°
55 %
mây đen u ám
31.5° / 32.2°
52 %
mây đen u ám
30° / 32.7°
54 %
mây đen u ám
31.4° / 33.6°
55 %
mây đen u ám
29.6° / 32°
61 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Quảng Hoà - Đăk Glong những ngày tới
21.4° / 29.9°
2.1 mm
22.1° / 32°
2.2 mm
22° / 31.6°
3.3 mm
23° / 31°
5 mm
22.8° / 30.9°
5.2 mm
22.7° / 28.3°
5.7 mm
22.6° / 28.7°
9.4 mm
22.2° / 26.7°
7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Quảng Hoà - Đăk Glong những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Quảng Hoà - Đăk Glong
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
421.4
0.98
1.48
11.22
14.21
13.35
13.69
2.51