Dự báo Thời tiết Cư Mốt - Ea H'leo
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.2%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 3.3 m/s
- UV 5.68
Dự báo thời tiết Cư Mốt - Ea H'leo 48 giờ tới
26.7° / 26°
75 %
mây đen u ám
26.5° / 26.4°
74 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
75 %
mây đen u ám
27.2° / 29.8°
70 %
mưa nhẹ
28° / 29.7°
68 %
mây đen u ám
28.7° / 30°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 32.4°
62 %
mưa nhẹ
28.8° / 31.8°
71 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.2°
71 %
mưa nhẹ
26.3° / 27°
75 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.4°
85 %
mưa nhẹ
23° / 24.3°
90 %
mây đen u ám
23.3° / 24.1°
90 %
mây đen u ám
23.3° / 24.3°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 25°
89 %
mây đen u ám
23.3° / 24.1°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 24.6°
90 %
mây đen u ám
23.3° / 24°
91 %
mây đen u ám
22.3° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22.7° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.7° / 23.8°
92 %
mây đen u ám
22.9° / 23.6°
91 %
mây đen u ám
22.2° / 23.8°
90 %
mây đen u ám
24.5° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
28.6° / 29.2°
65 %
mây đen u ám
29.7° / 31.9°
57 %
mây đen u ám
30.8° / 32.7°
51 %
mây đen u ám
32° / 32.4°
50 %
mây đen u ám
30.2° / 31.1°
57 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
63 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
66 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.6°
74 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.6°
81 %
mưa vừa
24.6° / 25°
87 %
mưa vừa
23.8° / 24.5°
95 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.4°
96 %
mưa nhẹ
22.1° / 23°
96 %
mây đen u ám
22.1° / 23.7°
97 %
mây đen u ám
22.1° / 23.7°
95 %
mây đen u ám
22.4° / 23°
94 %
mây đen u ám
22.5° / 23.5°
95 %
mây đen u ám
22.5° / 23.8°
93 %
mây đen u ám
22.1° / 23.6°
92 %
mây đen u ám
22.2° / 23.8°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 23°
93 %
mây đen u ám
22° / 23.4°
92 %
mây đen u ám
24.4° / 24.9°
86 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Cư Mốt - Ea H'leo những ngày tới
21.1° / 29.1°
1.6 mm
22.1° / 31.2°
4.2 mm
22.4° / 29.8°
4.2 mm
22.2° / 30.8°
1.7 mm
22.5° / 28.2°
7.8 mm
22.6° / 27.5°
11.6 mm
22.8° / 26.6°
27.9 mm
21.8° / 24.9°
5.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Cư Mốt - Ea H'leo những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Cư Mốt - Ea H'leo
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
581.15
1.32
2.99
15.23
4.35
19.83
22.92
3.19