Dự báo Thời tiết Thị trấn Ea Pốk - Cư M'gar
mây đen u ám
- Độ ẩm 99.8%
- Điểm ngưng 21.8°
- Gió 0.73 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Ea Pốk - Cư M'gar 48 giờ tới
22.8° / 22.6°
98 %
mây đen u ám
22.7° / 22.5°
99 %
mây đen u ám
22.2° / 22.9°
99 %
mây đen u ám
21.4° / 22.3°
99 %
mây đen u ám
21.7° / 22.9°
99 %
mây đen u ám
21.5° / 22.2°
99 %
mây đen u ám
21.5° / 22°
99 %
mây đen u ám
22° / 22°
98 %
mây đen u ám
21° / 22.8°
99 %
mây đen u ám
21.9° / 22.8°
99 %
mây đen u ám
22.3° / 23.9°
98 %
mây đen u ám
23.6° / 24.4°
95 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26.5°
84 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.3°
90 %
mưa vừa
24.2° / 25°
95 %
mưa vừa
26° / 26.4°
94 %
mưa vừa
25.2° / 27°
95 %
mưa vừa
25.9° / 26.9°
94 %
mưa vừa
24.3° / 26°
97 %
mưa vừa
23.3° / 24.3°
97 %
mưa vừa
23.1° / 23.3°
97 %
mưa vừa
22.2° / 23.4°
98 %
mưa nhẹ
23° / 23.7°
99 %
mưa vừa
22.3° / 23.5°
99 %
mưa vừa
22.6° / 23°
99 %
mưa nhẹ
22.3° / 22°
99 %
mây đen u ám
22° / 22.2°
100 %
mây đen u ám
22.2° / 22.7°
100 %
mây đen u ám
21° / 22.6°
99 %
mây đen u ám
21.3° / 22.5°
99 %
mây đen u ám
22° / 22.2°
99 %
mây đen u ám
21.8° / 22.6°
99 %
mây đen u ám
21.4° / 23°
100 %
mây đen u ám
21.3° / 22.4°
99 %
mây đen u ám
22.8° / 23.7°
98 %
mây đen u ám
23.8° / 24°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
25.5° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
73 %
mây đen u ám
28.8° / 30.3°
63 %
mây đen u ám
27.1° / 30.5°
76 %
mưa nhẹ
26° / 27.7°
92 %
mưa vừa
24.7° / 25.8°
96 %
mưa vừa
24.5° / 25.6°
97 %
mưa vừa
23.5° / 25°
97 %
mưa nhẹ
22.3° / 24°
98 %
mưa vừa
22° / 23.9°
99 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Thị trấn Ea Pốk - Cư M'gar những ngày tới
21° / 25.9°
12.8 mm
21.6° / 25.4°
19.6 mm
21.1° / 28°
11.2 mm
21.7° / 29.5°
11.9 mm
21.9° / 29.6°
12.7 mm
22.5° / 28.1°
2 mm
22.1° / 29.1°
2.2 mm
22.9° / 30.2°
9.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Ea Pốk - Cư M'gar những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Ea Pốk - Cư M'gar
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
371.37
1.12
0.78
9.97
12.52
12.83
13.51
2.21