Dự báo Thời tiết Dray Bhăng - Cư Kuin
mưa nhẹ
- Độ ẩm 84%
- Điểm ngưng 22.1°
- Gió 2.39 m/s
- UV 0.58
Dự báo thời tiết Dray Bhăng - Cư Kuin 48 giờ tới
26.6° / 26°
82 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.3°
84 %
mưa nhẹ
25.5° / 26°
85 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
88 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
88 %
mây đen u ám
23.3° / 24.1°
90 %
mây đen u ám
23.6° / 23.6°
90 %
mây đen u ám
23.7° / 24°
91 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.6°
94 %
mưa vừa
23° / 23.8°
93 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.7°
93 %
mây đen u ám
22.2° / 23.9°
93 %
mây đen u ám
22.8° / 23.1°
93 %
mây đen u ám
23° / 23.9°
94 %
mây đen u ám
22.8° / 24°
92 %
mây đen u ám
23.7° / 24.7°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 25.4°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°
65 %
mây đen u ám
29.1° / 31.3°
57 %
mây đen u ám
31° / 32.6°
50 %
mây đen u ám
32.7° / 33.7°
47 %
mây đen u ám
33° / 33.2°
47 %
mây đen u ám
30.2° / 32.1°
58 %
mây đen u ám
28.9° / 32°
65 %
mây đen u ám
28.2° / 31.3°
68 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.3°
73 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
81 %
mưa nhẹ
24.6° / 24.7°
89 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.8°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 23.3°
89 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 24°
84 %
mây đen u ám
23.8° / 24.9°
85 %
mây đen u ám
23.9° / 24.2°
87 %
mây đen u ám
23.4° / 23.1°
88 %
mây đen u ám
22.6° / 23°
89 %
mây đen u ám
22.4° / 23.9°
89 %
mây đen u ám
22.5° / 23.7°
91 %
mây đen u ám
22.6° / 23.8°
90 %
mây đen u ám
24.8° / 24°
82 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
29° / 29.4°
63 %
mây đen u ám
29.1° / 31.2°
55 %
mây đen u ám
31.4° / 32.5°
52 %
mây đen u ám
30.3° / 32.1°
54 %
mây đen u ám
31.8° / 34°
55 %
mây đen u ám
29.6° / 32.1°
61 %
mây đen u ám
29° / 32.4°
65 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Dray Bhăng - Cư Kuin những ngày tới
21.3° / 29.9°
2.7 mm
22.9° / 32°
2 mm
22.7° / 31.4°
3.3 mm
22.5° / 30.9°
5.6 mm
22.8° / 30.7°
5.4 mm
22° / 28.7°
5.9 mm
22° / 28.6°
9.7 mm
22.6° / 27°
6.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Dray Bhăng - Cư Kuin những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Dray Bhăng - Cư Kuin
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
445.82
1.19
1.63
12.5
11.78
13.96
15.62
2.54